Finance

Danh sách
Tại sao WYLD giảm 7,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
WYLD:STO
Wyld Networks AB
0,29 SEK
-7,69%
(-0,024) 1 ngày
2 thg 10, 17:29:49 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WYLD...
Mở
0,33 SEK
Cao
0,34 SEK
Thấp
0,28 SEK
Vốn hoá thị trường
51,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,25 Tr
Khối lượng
6,00 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 SEK
EPS
-1,38 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,75 Tr
Số nhân viên
20
Mở
0,33 SEK
Cao
0,34 SEK
Thấp
0,28 SEK
Vốn hoá thị trường
51,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,25 Tr
Khối lượng
6,00 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 SEK
EPS
-1,38 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,75 Tr
Số nhân viên
20
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wyld Networks AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
541,00 N
-1,55 Tr
59,00 N
-
Giá vốn hàng bán
8,19 Tr
7,02 Tr
5,48 Tr
6,35 Tr
Chi phí doanh thu
8,19 Tr
7,02 Tr
5,48 Tr
6,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-256,00 N
-488,00 N
16,00 N
-386,00 N
Tổng chi phí hoạt động
7,94 Tr
6,53 Tr
5,50 Tr
5,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,40 Tr
-8,09 Tr
-5,44 Tr
-5,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-1,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,58 Tr
-8,16 Tr
-5,88 Tr
-6,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,58 Tr
-8,16 Tr
-5,88 Tr
-6,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-363,00 N
-558,00 N
-27,00 N
-430,00 N
Thu nhập ròng
-7,58 Tr
-8,16 Tr
-5,88 Tr
-6,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.401,11%
525,35%
-9.972,88%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-182,00 N
-77,00 N
-447,00 N
-793,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-182,00 N
-77,00 N
-447,00 N
-793,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
107,00 N
70,00 N
43,00 N
44,00 N
EBITDA
-7,29 Tr
-8,02 Tr
-5,39 Tr
-5,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google