Finance

Danh sách
Tại sao WYGPY tăng 6,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
WYGPY:OTCMKTS
Worley ADR
6,40 US$
+6,67%
(+0,40) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WYGPY...
Mở
6,40 US$
Cao
6,40 US$
Thấp
6,40 US$
Vốn hoá thị trường
4,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
240,00
Khối lượng
299,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,21 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
486,05 Tr
Số nhân viên
34 N
Mở
6,40 US$
Cao
6,40 US$
Thấp
6,40 US$
Vốn hoá thị trường
4,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
240,00
Khối lượng
299,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,21 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
486,05 Tr
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Worley Limited is an Australian engineering and professional services company which provides consulting and project delivery expertise to the energy, chemicals and resources sectors, and complex process industries. Wikipedia
Giới thiệu về Worley ADR
Giám đốc điều hànhChris Ashton
Số nhân viên33,9 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chínhNorth Sydney, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Trang webworley.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,76 T
2,76 T
2,59 T
2,59 T
Giá vốn hàng bán
2,61 T
2,61 T
2,43 T
2,43 T
Chi phí doanh thu
2,61 T
2,61 T
2,43 T
2,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,50 Tr
46,50 Tr
41,50 Tr
41,50 Tr
Chi phí hoạt động
46,50 Tr
46,50 Tr
41,50 Tr
41,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,66 T
2,66 T
2,47 T
2,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,50 Tr
102,50 Tr
115,00 Tr
115,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,00 Tr
100,00 Tr
108,50 Tr
108,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,50 Tr
98,50 Tr
106,00 Tr
106,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,50 Tr
35,50 Tr
47,00 Tr
47,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,50%
35,50%
43,32%
43,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
59,50 Tr
59,50 Tr
59,50 Tr
59,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,16%
2,16%
2,30%
2,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-30,00 Tr
-30,00 Tr
-32,00 Tr
-32,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,00 Tr
-26,00 Tr
-28,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
163,50 Tr
163,50 Tr
131,50 Tr
131,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-2,50 Tr
-2,50 Tr
Các ứng dụng của Google