Finance

Danh sách
WYFI:NASDAQ
WhiteFiber Inc
14,54 US$
-1,76%
(-0,26) 1 ngày
14,50 US$
-0,28% (-0,040)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WYFI...
Mở
14,20 US$
Cao
14,76 US$
Thấp
14,02 US$
Vốn hoá thị trường
564,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
280,00
Cao nhất trong 52 tuần
46,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,51 US$
EPS
-1,21 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,85 Tr
Số nhân viên
83
Mở
14,20 US$
Cao
14,76 US$
Thấp
14,02 US$
Vốn hoá thị trường
564,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
280,00
Cao nhất trong 52 tuần
46,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,51 US$
EPS
-1,21 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,85 Tr
Số nhân viên
83
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về WhiteFiber Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên83
Ngày thành lập2024
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho WYFI trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
5
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho WYFI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 14,54 US$
41,00 US$ (+181,98%)
Trung bình
36,50 US$ (+151,03%)
Thấp nhất
32,00 US$ (+120,08%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Brian Dobson
Clear Street
Buy
Maintained
-
-
09/28/2026
Mike Colonnese
H.C. Wainwright
Buy
Maintained
37,00 US$
+154,5%
09/22/2026
George Sutton
Craig-Hallum
Buy
Maintained
-
-
08/18/2026
Raimo Lenschow
Barclays
Hold
Maintained
32,00 US$
+120,1%
08/18/2026
John Todaro
Needham
Buy
Maintained
41,00 US$
+182%
08/17/2026
Brett Knoblauch
Cantor Fitzgerald
Buy
Upgraded
36,00 US$
+147,6%
08/13/2026
Gregory Lewis
BTIG
Buy
Reiterated
50,00 US$
+243,9%
06/24/2026
Nick Giles
B. Riley Securities
Buy
Reiterated
38,00 US$
+161,3%
05/18/2026
Kevin Dede
H.C. Wainwright
Buy
Maintained
20,00 US$
+37,6%
03/27/2026
Darren Aftahi
Roth MKM
Buy
Maintained
30,00 US$
+106,3%
03/26/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,18 Tr
22,06 Tr
21,54 Tr
28,53 Tr
Giá vốn hàng bán
6,82 Tr
-11,48 Tr
3,15 Tr
4,46 Tr
Chi phí doanh thu
6,82 Tr
-11,48 Tr
3,15 Tr
4,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,49 Tr
30,05 Tr
23,35 Tr
22,06 Tr
Chi phí hoạt động
27,86 Tr
38,15 Tr
29,79 Tr
28,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,68 Tr
26,68 Tr
32,94 Tr
33,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,50 Tr
-4,61 Tr
-11,40 Tr
-4,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,30 Tr
2,59 Tr
233,81 N
-454,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,69 Tr
-3,72 Tr
-10,96 Tr
-15,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,35 Tr
-1,60 Tr
-12,78 Tr
-10,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
66,70 N
-2,19 Tr
1,08 Tr
-749,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,43%
59,01%
-9,88%
4,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-15,75 Tr
-1,52 Tr
-12,04 Tr
-14,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-78,07%
-6,90%
-55,91%
-52,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,46
-
-0,36
-0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
454,59 N
423,74 N
383,36 N
307,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-2,00 Tr
-6,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
454,59 N
423,74 N
-1,61 Tr
-5,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,37 Tr
8,10 Tr
6,44 Tr
6,57 Tr
EBITDA
-8,13 Tr
-1,11 Tr
-4,61 Tr
1,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
338,22 N
34,77 N
-1,82 Tr
-271,00
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google