Finance

Danh sách
Tại sao WWW tăng 2,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
WWW:NYSE
Wolverine World Wide Inc
19,43 US$
+2,26%
(+0,43) 1 ngày
19,43 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WWW...
Mở
19,07 US$
Cao
19,66 US$
Thấp
18,74 US$
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
762,47 N
Khối lượng
759,33 N
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
15,13
Cao nhất trong 52 tuần
27,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,47 US$
EPS
1,28 US$
Beta
1,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,07 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
19,07 US$
Cao
19,66 US$
Thấp
18,74 US$
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
762,47 N
Khối lượng
759,33 N
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
15,13
Cao nhất trong 52 tuần
27,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,47 US$
EPS
1,28 US$
Beta
1,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,07 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wolverine World Wide, Inc. is a publicly traded American footwear manufacturer based in Rockford, Michigan. The shoemaker is known for its eponymous brand, Wolverine Boots and Shoes, as well as other brands, such as Hush Puppies, Chaco, and Merrell. The company also manufactures licensed footwear for other firms, such as Caterpillar and Harley-Davidson. Wikipedia
Giới thiệu về Wolverine World Wide Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,05 N
Ngày thành lập1883
Trụ sở chínhRockford, Michigan, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho WWW trong 3 tháng qua
Mua
Mua
3
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho WWW trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 19,43 US$
31,00 US$ (+59,55%)
Trung bình
24,40 US$ (+25,58%)
Thấp nhất
20,00 US$ (+2,93%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Peter McGoldrick
Stifel Nicolaus
Buy
Reiterated
26,00 US$
+33,8%
09/14/2026
Dana Telsey
Telsey Advisory
Hold
Maintained
21,00 US$
+8,1%
08/20/2026
Sam Poser
Williams Trading
Hold
Reiterated
20,00 US$
+2,9%
08/19/2026
Mauricio Serna
UBS
Buy
Reiterated
31,00 US$
+59,5%
08/14/2026
Tom Nikic
Needham
Buy
Reiterated
24,00 US$
+23,5%
08/13/2026
John Staszak
Argus Research
Hold
Maintained
-
-
05/19/2026
Jonathan Komp
Robert W. Baird
Buy
Maintained
24,00 US$
+23,5%
05/15/2026
Mitch Kummetz
Seaport Global
Buy
Maintained
28,00 US$
+44,1%
02/27/2026
Ashley Owens
KeyBanc
Buy
Reiterated
25,00 US$
+28,7%
02/27/2026
Anna Andreeva
Piper Sandler
Hold
Maintained
19,00 US$
-2,2%
02/26/2026
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,40 US$ / 0,38 US$
+4,97%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
506,40 Tr / 501,28 Tr
+1,02%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
470,30 Tr
517,50 Tr
457,60 Tr
506,40 Tr
Giá vốn hàng bán
247,10 Tr
274,10 Tr
239,80 Tr
271,10 Tr
Chi phí doanh thu
247,10 Tr
274,10 Tr
239,80 Tr
271,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
182,40 Tr
191,40 Tr
182,60 Tr
184,80 Tr
Chi phí hoạt động
182,90 Tr
193,50 Tr
183,80 Tr
185,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
430,00 Tr
467,60 Tr
423,60 Tr
456,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,30 Tr
49,90 Tr
34,00 Tr
49,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
900,00 N
-1,40 Tr
100,00 N
500,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
33,10 Tr
40,30 Tr
27,60 Tr
40,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,10 Tr
40,30 Tr
27,60 Tr
43,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,80 Tr
7,80 Tr
5,20 Tr
7,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,54%
19,35%
18,84%
19,36%
Chi phí hoạt động khác
500,00 N
2,10 Tr
1,20 Tr
600,00 N
Thu nhập ròng
25,10 Tr
31,80 Tr
20,20 Tr
31,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,34%
6,14%
4,41%
6,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,36
0,45
0,25
0,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-8,10 Tr
-8,20 Tr
-6,50 Tr
-7,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,10 Tr
-8,20 Tr
-6,50 Tr
-7,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,10 Tr
55,50 Tr
39,20 Tr
55,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google