Finance

Danh sách
Tại sao WWR giảm 5,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
WWR:NYSEAMERICAN
Westwater Resources Inc
0,48 US$
-5,68%
(-0,029) 1 ngày
0,49 US$
+2,02% (+0,0097)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 5 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WWR...
Mở
0,51 US$
Cao
0,51 US$
Thấp
0,48 US$
Vốn hoá thị trường
61,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
895,72 N
Khối lượng
6,66 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 US$
EPS
-0,28 US$
Beta
1,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,56 Tr
Số nhân viên
20
Mở
0,51 US$
Cao
0,51 US$
Thấp
0,48 US$
Vốn hoá thị trường
61,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
895,72 N
Khối lượng
6,66 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 US$
EPS
-0,28 US$
Beta
1,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,56 Tr
Số nhân viên
20
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Westwater Resources, Inc., is an explorer and developer of US-based mineral resources essential to clean energy production. The company has operated some uranium facilities in the past, however they have recently been exploring graphite and vanadium. Vanadium is a critical mineral which currently sees little to no production in the US, and graphite is anticipated to see a rise in demand for batteries due to accelerating electric vehicle production. Westwater is now focused on developing an advanced battery graphite business in the state of Alabama. Wikipedia
Giới thiệu về Westwater Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20
Ngày thành lập1977
Trụ sở chínhCentennial, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
13,00 N
16,00 N
-
10,00 N
Chi phí doanh thu
13,00 N
16,00 N
-
10,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
370,00 N
312,00 N
550,00 N
355,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,45 Tr
3,50 Tr
3,54 Tr
3,56 Tr
Chi phí hoạt động
4,07 Tr
4,22 Tr
4,59 Tr
4,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,08 Tr
4,24 Tr
4,59 Tr
4,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,08 Tr
-4,24 Tr
-4,59 Tr
-4,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,83 Tr
4,45 Tr
-82,00 N
-74,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,84 Tr
-10,94 Tr
-4,68 Tr
-4,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,84 Tr
-911,00 N
-4,68 Tr
-4,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-9,84 Tr
-10,94 Tr
-4,68 Tr
-4,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
75,00 N
325,00 N
-
400,00 N
Chi phí lãi suất
-
-1,42 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
75,00 N
-1,10 Tr
-
400,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
244,00 N
195,00 N
190,00 N
192,00 N
EBITDA
-3,84 Tr
-4,04 Tr
-4,40 Tr
-4,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google