Finance

Danh sách
WWNTY:OTCMKTS
Want Want China Holdings ADR
19,68 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 9, 15:58:29 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WWNTY...
Vốn hoá thị trường
32,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,00
Khối lượng
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
33,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,60 US$
Beta
0,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,90 Tr
Số nhân viên
41 N
Vốn hoá thị trường
32,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,00
Khối lượng
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
33,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,60 US$
Beta
0,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,90 Tr
Số nhân viên
41 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Want Want China Holdings ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên40,6 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chínhThượng Hải, Thượng Hải, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webwant-want.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,55 T
5,55 T
6,65 T
6,65 T
Giá vốn hàng bán
2,99 T
2,99 T
3,56 T
3,56 T
Chi phí doanh thu
2,99 T
2,99 T
3,56 T
3,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,60 T
1,60 T
1,84 T
1,84 T
Chi phí hoạt động
1,51 T
1,51 T
1,75 T
1,75 T
Tổng chi phí hoạt động
4,49 T
4,49 T
5,31 T
5,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,06 T
1,06 T
1,34 T
1,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,11 T
1,11 T
1,36 T
1,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,12 T
1,12 T
1,37 T
1,37 T
Chi phí thuế thu nhập
255,94 Tr
255,94 Tr
306,26 Tr
306,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,96%
22,96%
22,49%
22,49%
Chi phí hoạt động khác
-95,68 Tr
-95,68 Tr
-96,95 Tr
-96,95 Tr
Thu nhập ròng
858,71 Tr
858,71 Tr
1,06 T
1,06 T
Biên lợi nhuận ròng
15,46%
15,46%
15,95%
15,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,76 Tr
88,76 Tr
79,72 Tr
79,72 Tr
Chi phí lãi suất
-24,26 Tr
-24,26 Tr
-24,14 Tr
-24,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
64,49 Tr
64,49 Tr
55,57 Tr
55,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,23 T
1,23 T
1,51 T
1,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
7,79 Tr
7,79 Tr
Các ứng dụng của Google