Finance

Danh sách
WWL:WSE
WAWEL SA
704,00 PLN
-0,28%
(-2,00) 1 ngày
12 thg 10, 14:35:12 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WWL...
Mở
706,00 PLN
Cao
706,00 PLN
Thấp
704,00 PLN
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
183,00
Khối lượng
13,00
Cổ tức
4,97%
Cổ tức hằng quý
8,75 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,20
Cao nhất trong 52 tuần
886,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
662,00 PLN
EPS
76,52 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
706,00 PLN
Cao
706,00 PLN
Thấp
704,00 PLN
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
183,00
Khối lượng
13,00
Cổ tức
4,97%
Cổ tức hằng quý
8,75 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,20
Cao nhất trong 52 tuần
886,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
662,00 PLN
EPS
76,52 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wawel is a Polish confectionery company, producing many varieties of chocolates, wafers, chocolate bars and snacks. Wawel is also a well-recognized brand of candy in Poland. Wikipedia
Giới thiệu về WAWEL SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwawel.com.pl
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
139,05 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
171,90 Tr
239,42 Tr
163,38 Tr
139,05 Tr
Giá vốn hàng bán
121,02 Tr
154,62 Tr
100,48 Tr
90,37 Tr
Chi phí doanh thu
121,02 Tr
154,62 Tr
100,48 Tr
90,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,38 Tr
41,10 Tr
37,37 Tr
32,03 Tr
Chi phí hoạt động
30,22 Tr
40,10 Tr
37,37 Tr
31,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
151,24 Tr
194,72 Tr
137,85 Tr
122,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,65 Tr
44,70 Tr
25,53 Tr
16,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,00 N
-
-
3,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,79 Tr
46,45 Tr
31,80 Tr
20,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,79 Tr
45,85 Tr
31,80 Tr
20,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,10 Tr
9,03 Tr
8,94 Tr
1,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,59%
19,45%
28,12%
8,53%
Chi phí hoạt động khác
-160,00 N
-1,00 Tr
6,00 N
-45,00 N
Thu nhập ròng
19,68 Tr
37,42 Tr
22,86 Tr
18,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,45%
15,63%
13,99%
13,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,11 Tr
1,94 Tr
11,90 Tr
290,00 N
Chi phí lãi suất
-
-143,00 N
-5,63 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
4,11 Tr
1,79 Tr
6,27 Tr
290,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,49 Tr
49,97 Tr
32,42 Tr
23,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-78,00 N
-354,00 N
-2,16 Tr
-367,00 N
Các ứng dụng của Google