Finance

Danh sách
WWG:FRA
GELSENWASSER AG
530,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WWG...
Mở
530,00 €
Cao
530,00 €
Thấp
530,00 €
Vốn hoá thị trường
1,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
17,88
Cao nhất trong 52 tuần
585,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
525,00 €
EPS
29,64 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
530,00 €
Cao
530,00 €
Thấp
530,00 €
Vốn hoá thị trường
1,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
17,88
Cao nhất trong 52 tuần
585,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
525,00 €
EPS
29,64 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gelsenwasser AG is a German private utilities company that supplies natural gas and fresh water to residents in Germany. Areas of service include Ruhr, Lower Rhine, Westphalia, Lower Saxony, Brandenburg, Mecklenburg-Western Pomerania, Münster, and Saxony-Anhalt. The company also provides wastewater filtration services, and electricity. Wikipedia
Giới thiệu về GELSENWASSER AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,93 N
Ngày thành lập28 thg 1, 1887
Trụ sở chínhGelsenkirchen, North Rhine-Westphalia, Đức
Lĩnh vựcMulti-utility
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
656,70 Tr
656,70 Tr
611,50 Tr
611,50 Tr
Giá vốn hàng bán
576,10 Tr
576,10 Tr
506,25 Tr
506,25 Tr
Chi phí doanh thu
576,10 Tr
576,10 Tr
506,25 Tr
506,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,25 Tr
51,25 Tr
46,70 Tr
46,70 Tr
Chi phí hoạt động
73,90 Tr
73,90 Tr
86,55 Tr
86,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
650,00 Tr
650,00 Tr
592,80 Tr
592,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,70 Tr
6,70 Tr
18,70 Tr
18,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
350,00 N
350,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
22,45 Tr
22,45 Tr
29,05 Tr
29,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,50 Tr
19,50 Tr
29,05 Tr
29,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
200,00 N
200,00 N
300,00 N
300,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,89%
0,89%
1,03%
1,03%
Chi phí hoạt động khác
5,70 Tr
5,70 Tr
22,65 Tr
22,65 Tr
Thu nhập ròng
22,20 Tr
22,20 Tr
28,75 Tr
28,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,38%
3,38%
4,70%
4,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,95 Tr
6,95 Tr
6,90 Tr
6,90 Tr
Chi phí lãi suất
-4,05 Tr
-4,05 Tr
-9,15 Tr
-9,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,90 Tr
2,90 Tr
-2,25 Tr
-2,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,45 Tr
16,45 Tr
17,20 Tr
17,20 Tr
EBITDA
12,70 Tr
12,70 Tr
35,90 Tr
35,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,10 Tr
-2,10 Tr
-200,00 N
-200,00 N
Các ứng dụng của Google