Finance

Danh sách
WVVI:NASDAQ
Willamette Valley Vineyards Inc
1,78 US$
+1,71%
(+0,030) 1 ngày
1,79 US$
+0,56% (+0,0100)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 1 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WVVI...
Mở
1,77 US$
Cao
1,78 US$
Thấp
1,65 US$
Vốn hoá thị trường
8,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,58 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,65 US$
EPS
-0,92 US$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,98 Tr
Số nhân viên
229
Mở
1,77 US$
Cao
1,78 US$
Thấp
1,65 US$
Vốn hoá thị trường
8,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,58 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,65 US$
EPS
-0,92 US$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,98 Tr
Số nhân viên
229
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Willamette Valley Vineyards is an American winery located in Turner, Oregon. Named after Oregon's Willamette Valley, the winery is the leading producer of Willamette Valley-appellated Pinot Noir in Oregon, and also produces Chardonnay and Pinot Gris. In 2016, the winery was the largest producer of Riesling wine in the Willamette Valley. Wikipedia
Giới thiệu về Willamette Valley Vineyards Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên229
Ngày thành lập1983
Trụ sở chínhTurner, Oregon, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webwvv.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,35 Tr
11,11 Tr
8,26 Tr
10,04 Tr
Giá vốn hàng bán
3,35 Tr
4,59 Tr
3,23 Tr
4,26 Tr
Chi phí doanh thu
3,35 Tr
4,59 Tr
3,23 Tr
4,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,22 Tr
6,26 Tr
5,71 Tr
7,13 Tr
Chi phí hoạt động
6,22 Tr
6,26 Tr
5,71 Tr
7,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,57 Tr
10,86 Tr
8,93 Tr
11,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,21 Tr
249,17 N
-677,79 N
-1,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,66 N
1,27 Tr
206,62 N
2,55 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,54 Tr
1,22 Tr
-758,49 N
-1,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,54 Tr
1,22 Tr
-758,49 N
-1,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-444,70 N
412,08 N
-193,41 N
-229,54 N
Thuế suất hiệu dụng
28,93%
33,69%
25,50%
14,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,09 Tr
810,95 N
-565,07 N
-1,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,08%
7,30%
-6,84%
-13,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-304,96 N
-294,40 N
-287,31 N
-267,99 N
Chi phí lãi suất ròng
-304,96 N
-294,40 N
-287,31 N
-267,99 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-405,19 N
855,54 N
122,31 N
-553,79 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,21 N
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google