Finance

Danh sách
WVE:NASDAQ
Wave Life Sciences Ltd
4,59 US$
-1,71%
(-0,080) 1 ngày
4,67 US$
+1,74% (+0,080)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 11 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WVE...
Mở
4,67 US$
Cao
4,72 US$
Thấp
4,56 US$
Vốn hoá thị trường
904,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,46 Tr
Khối lượng
2,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,73 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,56 US$
EPS
-1,09 US$
Beta
-1,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,05 Tr
Số nhân viên
317
Mở
4,67 US$
Cao
4,72 US$
Thấp
4,56 US$
Vốn hoá thị trường
904,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,46 Tr
Khối lượng
2,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,73 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,56 US$
EPS
-1,09 US$
Beta
-1,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,05 Tr
Số nhân viên
317
Giới thiệu về Wave Life Sciences Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên317
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 10 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho WVE trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
10
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 10 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho WVE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 4,59 US$
26,00 US$ (+466,45%)
Trung bình
17,60 US$ (+283,44%)
Thấp nhất
12,00 US$ (+161,44%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Benjamin Burnett
Wells Fargo
Buy
Maintained
14,00 US$
+205%
09/09/2026
Alec Stranahan
Bank of America Securities
Buy
Maintained
17,00 US$
+270,4%
08/12/2026
Salim Syed
Mizuho Securities
Buy
Maintained
23,00 US$
+401,1%
08/03/2026
Mara Goldstein
Clear Street
Buy
Maintained
26,00 US$
+466,4%
08/03/2026
William Maughan
Clear Street
Buy
Maintained
26,00 US$
+466,4%
08/03/2026
Andrew Fein
H.C. Wainwright
Buy
Maintained
13,00 US$
+183,2%
07/31/2026
Luca Issi
RBC Capital
Buy
Maintained
15,00 US$
+226,8%
07/30/2026
Madison Elsaadi
B. Riley Securities
Buy
Reiterated
22,00 US$
+379,3%
07/31/2026
Danielle Brill
Truist Financial
Buy
Maintained
15,00 US$
+226,8%
07/31/2026
Samantha Semenkow
Citi
Buy
Maintained
19,00 US$
+313,9%
07/31/2026
Unknown Analyst
B. Riley Securities
Buy
Reiterated
22,00 US$
+379,3%
07/31/2026
Yun Zhong
Wedbush
Buy
Reiterated
12,00 US$
+161,4%
07/31/2026
Whitney Ijem
Canaccord Genuity
Buy
Maintained
43,00 US$
+836,8%
05/19/2026
Steven Seedhouse
Cantor Fitzgerald
Buy
Maintained
13,00 US$
+183,2%
05/18/2026
Catherine Novack
JonesTrading
Buy
Reiterated
35,00 US$
+662,5%
05/19/2026
Mohit Bansal
Wells Fargo
Buy
Maintained
13,00 US$
+183,2%
04/01/2026
Tiago Fauth
Raymond James
Buy
Maintained
13,00 US$
+183,2%
03/27/2026
Roger Song
Jefferies
Buy
Reiterated
18,00 US$
+292,2%
03/26/2026
Joseph Schwartz
Leerink Partners
Buy
Reiterated
25,00 US$
+444,7%
03/26/2026
Joon Lee
Truist Financial
Buy
Reiterated
-
-
02/27/2026
Cheng Li
Oppenheimer
Buy
Maintained
32,00 US$
+597,2%
02/27/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,61 Tr
17,24 Tr
38,25 Tr
2,27 Tr
Giá vốn hàng bán
45,87 Tr
52,81 Tr
47,44 Tr
51,29 Tr
Chi phí doanh thu
45,87 Tr
52,81 Tr
47,44 Tr
51,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,09 Tr
20,90 Tr
22,10 Tr
24,78 Tr
Chi phí hoạt động
18,09 Tr
20,90 Tr
22,10 Tr
24,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
63,96 Tr
73,71 Tr
69,54 Tr
76,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-56,35 Tr
-56,47 Tr
-31,30 Tr
-73,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
324,00 N
234,00 N
-80,00 N
-275,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-53,85 Tr
-53,18 Tr
-26,09 Tr
-69,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-53,85 Tr
-53,18 Tr
-26,09 Tr
-69,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-53,85 Tr
-53,18 Tr
-26,09 Tr
-69,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-707,83%
-308,37%
-68,21%
-3.052,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,32
-0,30
-0,13
-0,34
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,18 Tr
3,05 Tr
5,29 Tr
4,72 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,18 Tr
3,05 Tr
5,29 Tr
4,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-55,50 Tr
-55,62 Tr
-30,46 Tr
-72,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google