Finance

Danh sách
WUW:FRA
Wuestenrot & Wuerttembergische AG
13,26 €
+0,15%
(+0,020) 1 ngày
13 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WUW...
Mở
13,24 €
Cao
13,28 €
Thấp
13,24 €
Vốn hoá thị trường
1,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,00
Khối lượng
50,00
Cổ tức
4,90%
Cổ tức hằng quý
0,16 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,21
Cao nhất trong 52 tuần
16,74 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,10 €
EPS
1,44 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,55 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
13,24 €
Cao
13,28 €
Thấp
13,24 €
Vốn hoá thị trường
1,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,00
Khối lượng
50,00
Cổ tức
4,90%
Cổ tức hằng quý
0,16 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,21
Cao nhất trong 52 tuần
16,74 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,10 €
EPS
1,44 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,55 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wüstenrot & Württembergische is a German financial services company that offers a range of products and services, including insurance, banking, and investment products. It based in Stuttgart founded in 1999. The Wüstenrot side of the business offers banking services. Württembergische offers insurance. W&W took over Karlsruher Versicherungsgruppe in 2005, thereby becoming one of Germany's top 15 insurance groups. Wikipedia
Giới thiệu về Wuestenrot & Wuerttembergische AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,62 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webww-ag.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
1,45 T
1,44 T
1,44 T
Giá vốn hàng bán
1,07 T
1,07 T
1,05 T
1,05 T
Chi phí doanh thu
1,07 T
1,07 T
1,05 T
1,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,50 Tr
110,50 Tr
104,50 Tr
104,50 Tr
Chi phí hoạt động
119,50 Tr
119,50 Tr
126,00 Tr
126,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,19 T
1,19 T
1,18 T
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
261,00 Tr
261,00 Tr
266,50 Tr
266,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
45,00 Tr
45,00 Tr
78,00 Tr
78,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,50 Tr
52,50 Tr
78,00 Tr
78,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,00 Tr
30,00 Tr
25,50 Tr
25,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
66,67%
66,67%
32,69%
32,69%
Chi phí hoạt động khác
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-8,50 Tr
-8,50 Tr
Thu nhập ròng
15,50 Tr
15,50 Tr
52,00 Tr
52,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,07%
1,07%
3,60%
3,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-179,00 Tr
-179,00 Tr
-185,00 Tr
-185,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-179,00 Tr
-179,00 Tr
-185,00 Tr
-185,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,00 Tr
13,00 Tr
30,00 Tr
30,00 Tr
EBITDA
261,50 Tr
261,50 Tr
296,50 Tr
296,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google