Finance

Danh sách
Tại sao WUF1V tăng 3,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
WUF1V:HEL
Wulff Yhtiot Oyj
4,47 €
+3,71%
(+0,16) 1 ngày
19 thg 10, 12:41:36 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WUF1V...
Mở
4,43 €
Cao
4,58 €
Thấp
4,35 €
Vốn hoá thị trường
30,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,80 N
Khối lượng
9,48 N
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,37
Cao nhất trong 52 tuần
4,58 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,10 €
EPS
0,70 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,91 Tr
Số nhân viên
347
Mở
4,43 €
Cao
4,58 €
Thấp
4,35 €
Vốn hoá thị trường
30,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,80 N
Khối lượng
9,48 N
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,37
Cao nhất trong 52 tuần
4,58 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,10 €
EPS
0,70 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,91 Tr
Số nhân viên
347
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wulff Yhtiot Oyj
Giám đốc điều hànhElina Pienimäki
Số nhân viên347
Ngày thành lập1890
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwulff.fi
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,22 Tr
32,93 Tr
31,52 Tr
36,40 Tr
Giá vốn hàng bán
22,50 Tr
23,27 Tr
22,08 Tr
26,18 Tr
Chi phí doanh thu
22,50 Tr
23,27 Tr
22,08 Tr
26,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,75 Tr
5,75 Tr
5,66 Tr
5,75 Tr
Chi phí hoạt động
6,38 Tr
8,66 Tr
6,72 Tr
8,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,88 Tr
31,93 Tr
28,80 Tr
34,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,34 Tr
993,00 N
2,72 Tr
1,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
70,00 N
-126,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,09 Tr
737,00 N
2,22 Tr
1,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,09 Tr
797,00 N
2,42 Tr
1,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-108,00 N
519,00 N
-193,00 N
263,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-5,16%
70,42%
-8,71%
19,41%
Chi phí hoạt động khác
911,00 N
2,17 Tr
281,00 N
2,10 Tr
Thu nhập ròng
1,79 Tr
-71,00 N
2,39 Tr
655,00 N
Biên lợi nhuận ròng
5,74%
-0,22%
7,59%
1,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,14
-
0,11
0,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
47,00 N
21,00 N
44,00 N
Chi phí lãi suất
-248,00 N
-100,00 N
-200,00 N
-300,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-248,00 N
-53,00 N
-179,00 N
-256,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
717,00 N
752,00 N
782,00 N
712,00 N
EBITDA
3,06 Tr
1,74 Tr
3,50 Tr
2,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google