Finance

Danh sách
Tại sao WUC tăng 6,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
WUC:CNSX
Western Uranium & Vanadium Corp
0,48 CA$
+6,74%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WUC...
Mở
0,44 CA$
Cao
0,48 CA$
Thấp
0,42 CA$
Vốn hoá thị trường
34,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
171,31 N
Khối lượng
250,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,09 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 CA$
EPS
-0,11 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,94 Tr
Số nhân viên
16
Mở
0,44 CA$
Cao
0,48 CA$
Thấp
0,42 CA$
Vốn hoá thị trường
34,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
171,31 N
Khối lượng
250,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,09 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 CA$
EPS
-0,11 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,94 Tr
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Western Uranium & Vanadium Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
328,39 N
25,33 N
27,35 N
199,53 N
Giá vốn hàng bán
830,96 N
780,14 N
709,14 N
607,93 N
Chi phí doanh thu
830,96 N
780,14 N
709,14 N
607,93 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
669,22 N
711,86 N
948,75 N
805,88 N
Chi phí hoạt động
669,22 N
711,86 N
948,75 N
805,88 N
Tổng chi phí hoạt động
1,50 Tr
1,49 Tr
1,66 Tr
1,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,17 Tr
-1,47 Tr
-1,63 Tr
-1,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,12 Tr
-1,45 Tr
-1,60 Tr
-1,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,13 Tr
-1,45 Tr
-1,60 Tr
-1,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,12 Tr
-1,45 Tr
-1,60 Tr
-1,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-341,85%
-5.714,21%
-5.852,94%
-582,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,02
-
-
-0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,08 N
20,82 N
34,26 N
24,30 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
44,08 N
20,82 N
34,26 N
24,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-969,68 N
-1,25 Tr
-1,41 Tr
-995,51 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,12 N
626,00
4,56 N
-28,10 N
Các ứng dụng của Google