Finance

Danh sách
WTW-A:STO
Wall To Wall Group AB
30,70 SEK
+1,66%
(+0,50) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WTW-A...
Mở
30,50 SEK
Cao
30,70 SEK
Thấp
30,50 SEK
Vốn hoá thị trường
420,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,45 N
Khối lượng
473,00
Cao nhất trong 52 tuần
44,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
26,00 SEK
EPS
-15,94 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,74 Tr
Số nhân viên
410
Mở
30,50 SEK
Cao
30,70 SEK
Thấp
30,50 SEK
Vốn hoá thị trường
420,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,45 N
Khối lượng
473,00
Cao nhất trong 52 tuần
44,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
26,00 SEK
EPS
-15,94 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,74 Tr
Số nhân viên
410
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wall To Wall Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên410
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
181,70 Tr
224,50 Tr
190,90 Tr
212,40 Tr
Giá vốn hàng bán
46,00 Tr
62,60 Tr
45,00 Tr
52,80 Tr
Chi phí doanh thu
46,00 Tr
62,60 Tr
45,00 Tr
52,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,60 Tr
157,40 Tr
131,20 Tr
144,40 Tr
Chi phí hoạt động
133,20 Tr
172,60 Tr
146,90 Tr
158,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
179,20 Tr
235,20 Tr
191,90 Tr
211,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,50 Tr
-10,70 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
100,00 N
-3,60 Tr
100,00 N
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,00 Tr
-195,90 Tr
-3,80 Tr
-4,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,90 Tr
-17,50 Tr
-4,90 Tr
-3,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,40 Tr
10,80 Tr
-1,20 Tr
-100,00 N
Thuế suất hiệu dụng
70,00%
-5,51%
31,58%
2,38%
Chi phí hoạt động khác
-700,00 N
-2,90 Tr
-2,10 Tr
-3,20 Tr
Thu nhập ròng
-600,00 N
-206,70 Tr
-2,60 Tr
-4,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,33%
-92,07%
-1,36%
-1,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,00 N
-
100,00 N
300,00 N
Chi phí lãi suất
-5,70 Tr
-1,80 Tr
-4,10 Tr
-4,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,60 Tr
-1,80 Tr
-4,00 Tr
-4,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,30 Tr
18,10 Tr
17,80 Tr
17,40 Tr
EBITDA
20,80 Tr
7,30 Tr
16,80 Tr
18,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-4,60 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google