Finance

Danh sách
WTS:BMV
Watts Water Technologies Inc
6.521,36 MX$
+0,39%
(+25,56) 1 ngày
13 thg 8, 11:05:43 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WTS...
Vốn hoá thị trường
11,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6.838,36 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
4.863,62 MX$
Số nhân viên
6 N
Vốn hoá thị trường
11,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6.838,36 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
4.863,62 MX$
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Watts Water Technologies Inc
Giám đốc điều hànhRobert J. Pagano Jr.
Số nhân viên5,7 N
Ngày thành lập1874
Trụ sở chínhNorth Andover, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webwatts.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
611,70 Tr
625,10 Tr
677,30 Tr
763,20 Tr
Giá vốn hàng bán
313,30 Tr
315,80 Tr
351,20 Tr
389,10 Tr
Chi phí doanh thu
313,30 Tr
315,80 Tr
351,20 Tr
389,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,80 Tr
20,60 Tr
19,20 Tr
20,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
166,30 Tr
173,90 Tr
173,70 Tr
193,60 Tr
Chi phí hoạt động
185,10 Tr
194,50 Tr
192,90 Tr
214,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
498,40 Tr
510,30 Tr
544,10 Tr
603,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
113,30 Tr
114,80 Tr
133,20 Tr
159,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-200,00 N
800,00 N
-700,00 N
200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
111,00 Tr
113,20 Tr
131,40 Tr
153,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,90 Tr
114,30 Tr
131,60 Tr
159,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,80 Tr
29,50 Tr
31,80 Tr
35,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,95%
26,06%
24,20%
23,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
82,20 Tr
83,70 Tr
99,60 Tr
118,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,44%
13,39%
14,71%
15,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,50
2,62
3,04
3,66
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,50 Tr
2,70 Tr
1,70 Tr
1,70 Tr
Chi phí lãi suất
-2,70 Tr
-2,70 Tr
-2,60 Tr
-2,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-200,00 N
-
-900,00 N
-500,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
127,10 Tr
129,60 Tr
148,60 Tr
175,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
100,00 N
-
-
200,00 N
Các ứng dụng của Google