Finance

Danh sách
WTRG:NYSE
Essential Utilities Inc
40,29 US$
+1,10%
(+0,44) 1 ngày
40,29 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 15 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WTRG...
Mở
40,48 US$
Cao
40,92 US$
Thấp
40,00 US$
Vốn hoá thị trường
11,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,55 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,58%
Cổ tức hằng quý
0,36 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,58
Cao nhất trong 52 tuần
42,51 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,10 US$
EPS
1,96 US$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
283,78 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
40,48 US$
Cao
40,92 US$
Thấp
40,00 US$
Vốn hoá thị trường
11,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,55 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,58%
Cổ tức hằng quý
0,36 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,58
Cao nhất trong 52 tuần
42,51 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,10 US$
EPS
1,96 US$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
283,78 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Essential Utilities is an American utility company that has stakes in Illinois, Indiana, Kentucky, New Jersey, North Carolina, Ohio, Pennsylvania, Texas and Virginia. The company provides drinking water and wastewater treatment infrastructure and natural gas. Essential Utilities is the publicly traded parent company that oversees the continued business of Aqua America and Peoples Natural Gas, who both continue to do business under their original names. The company began in Pennsylvania and remains headquartered in Bryn Mawr along with the water utility side of the business while the natural gas company Peoples is headquartered in Pittsburgh. Wikipedia
Giới thiệu về Essential Utilities Inc
Giám đốc điều hànhChristopher H. Franklin
Số nhân viên3,3 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webessential.co
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho WTRG trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho WTRG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 40,29 US$
49,00 US$ (+21,62%)
Trung bình
49,00 US$ (+21,62%)
Thấp nhất
49,00 US$ (+21,62%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Gregg Orrill
UBS
Buy
Maintained
49,00 US$
+21,6%
10/05/2026
Unknown Analyst
Seaport Global
Hold
Maintained
-
-
08/16/2026
Nicholas Campanella
Barclays
Sell
Maintained
40,00 US$
-0,7%
07/15/2026
John Eade
Argus Research
Buy
Maintained
-
-
03/20/2026
Ryan Connors
Northcoast Research
Buy
Upgraded
42,00 US$
+4,2%
12/03/2025
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,37 US$ / 0,38 US$
-3,90%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
530,85 Tr / 551,30 Tr
-3,71%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
476,97 Tr
699,11 Tr
861,76 Tr
530,85 Tr
Giá vốn hàng bán
175,59 Tr
340,12 Tr
414,41 Tr
205,40 Tr
Chi phí doanh thu
175,59 Tr
340,12 Tr
414,41 Tr
205,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
296,00 N
294,00 N
-258,00 N
-258,00 N
Chi phí hoạt động
131,90 Tr
132,28 Tr
136,45 Tr
137,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
307,50 Tr
472,40 Tr
550,86 Tr
342,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
169,48 Tr
226,71 Tr
310,90 Tr
187,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
6,92 Tr
5,05 Tr
7,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
96,38 Tr
147,84 Tr
230,78 Tr
109,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,28 Tr
148,79 Tr
230,25 Tr
106,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,30 Tr
15,17 Tr
6,39 Tr
3,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,46%
10,26%
2,77%
3,11%
Chi phí hoạt động khác
24,54 Tr
24,48 Tr
25,98 Tr
24,45 Tr
Thu nhập ròng
92,08 Tr
132,68 Tr
224,39 Tr
105,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,30%
18,98%
26,04%
19,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,33
0,47
0,83
0,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,08 Tr
94,00 N
1,61 Tr
510,00 N
Chi phí lãi suất
-82,27 Tr
-84,94 Tr
-87,31 Tr
-89,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-81,19 Tr
-84,84 Tr
-85,70 Tr
-88,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
103,32 Tr
103,56 Tr
107,11 Tr
109,58 Tr
EBITDA
276,54 Tr
334,22 Tr
421,63 Tr
301,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-176,00 N
-656,00 N
523,00 N
-1,46 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google