Finance

Danh sách
WTON:IDX
Wijaya Karya Beton Tbk PT
73,00 IDR
-1,35%
(-1,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:05:07 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WTON...
Mở
74 IDR
Cao
74 IDR
Thấp
72 IDR
Vốn hoá thị trường
636,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,36 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,74
Cao nhất trong 52 tuần
116 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
59 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,72 T
Số nhân viên
888
Mở
74 IDR
Cao
74 IDR
Thấp
72 IDR
Vốn hoá thị trường
636,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,36 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,74
Cao nhất trong 52 tuần
116 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
59 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,72 T
Số nhân viên
888
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wijaya Karya Beton Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên888
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
950,30 T
1,07 NT
677,04 T
805,79 T
Giá vốn hàng bán
901,62 T
948,87 T
629,48 T
754,95 T
Chi phí doanh thu
901,62 T
948,87 T
629,48 T
754,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,25 T
29,87 T
35,07 T
36,22 T
Chi phí hoạt động
43,25 T
29,87 T
35,07 T
36,22 T
Tổng chi phí hoạt động
944,86 T
978,73 T
664,55 T
791,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,44 T
87,52 T
12,48 T
14,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,68 T
-79,17 T
-5,49 T
-2,83 T
EBT bao gồm các mục bất thường
2,00 T
22,45 T
4,50 T
6,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,71 T
21,95 T
4,50 T
6,81 T
Chi phí thuế thu nhập
853,14 Tr
19,67 T
4,27 T
6,02 T
Thuế suất hiệu dụng
42,75%
87,62%
94,92%
88,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,00 T
31,67 T
1,50 T
3,24 T
Biên lợi nhuận ròng
0,42%
2,97%
0,22%
0,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,04 T
8,61 T
1,19 T
-
Chi phí lãi suất
-10,82 T
-
-4,50 T
-6,86 T
Chi phí lãi suất ròng
-9,79 T
8,61 T
-3,32 T
-6,86 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,35 T
120,22 T
45,42 T
46,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google