Finance

Danh sách
WTM:NYSE
White Mountains Insurance Group Ltd
2.006,49 US$
-0,74%
(-15,02) 1 ngày
2.009,00 US$
+0,13% (+2,51)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 30 thg 9, 16:00:22 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WTM...
Mở
2.028,44 US$
Cao
2.028,44 US$
Thấp
1.997,12 US$
Vốn hoá thị trường
4,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,57 N
Khối lượng
15,70 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,56
Cao nhất trong 52 tuần
2.333,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.648,00 US$
EPS
439,62 US$
Beta
0,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.028,44 US$
Cao
2.028,44 US$
Thấp
1.997,12 US$
Vốn hoá thị trường
4,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,57 N
Khối lượng
15,70 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,56
Cao nhất trong 52 tuần
2.333,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.648,00 US$
EPS
439,62 US$
Beta
0,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 Tr
Số nhân viên
2 N
Hồ sơ
White Mountains Insurance Group is a diversified insurance and related financial services holding company based in Hamilton, Bermuda. Redomiciled from Delaware, United States, on October 25, 1999, the company conducts most of its business through its insurance subsidiaries and other affiliates. The company owned the automobile insurer Esurance before selling it to Allstate for $1 billion. Wikipedia
Giới thiệu về White Mountains Insurance Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chínhHanover, New Hampshire, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
844,60 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
864,20 Tr
754,50 Tr
515,40 Tr
844,60 Tr
Giá vốn hàng bán
397,30 Tr
339,00 Tr
326,40 Tr
304,70 Tr
Chi phí doanh thu
397,30 Tr
339,00 Tr
326,40 Tr
304,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
232,10 Tr
233,30 Tr
187,60 Tr
232,40 Tr
Chi phí hoạt động
232,10 Tr
233,30 Tr
187,60 Tr
232,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
629,40 Tr
572,30 Tr
514,00 Tr
537,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
234,80 Tr
182,20 Tr
1,40 Tr
307,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
178,80 Tr
901,00 Tr
-25,50 Tr
256,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
214,90 Tr
160,10 Tr
-17,90 Tr
287,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,10 Tr
87,30 Tr
800,00 N
24,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,56%
9,69%
-3,14%
9,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
113,80 Tr
835,80 Tr
-27,20 Tr
199,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,17%
110,78%
-5,28%
23,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-19,90 Tr
-22,10 Tr
-19,30 Tr
-19,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,90 Tr
-22,10 Tr
-19,30 Tr
-19,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
237,10 Tr
188,60 Tr
6,20 Tr
316,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-849,30 Tr
-2,40 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google