Finance

Danh sách
Tại sao WTKWY tăng 4,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
WTKWY:OTCMKTS
Wolters Kluwer NV - ADR
91,18 US$
+4,62%
(+4,03) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WTKWY...
Mở
89,04 US$
Cao
91,30 US$
Thấp
89,04 US$
Vốn hoá thị trường
20,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,02 N
Khối lượng
105,01 N
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
0,75 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,89
Cao nhất trong 52 tuần
134,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,22 US$
EPS
6,56 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
224,72 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
89,04 US$
Cao
91,30 US$
Thấp
89,04 US$
Vốn hoá thị trường
20,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,02 N
Khối lượng
105,01 N
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
0,75 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,89
Cao nhất trong 52 tuần
134,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,22 US$
EPS
6,56 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
224,72 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wolters Kluwer N.V. is a Dutch multinational company that provides information, software, and services for accountants, doctors, lawyers, and other professionals. The company serves legal, business, tax, accounting, finance, audit, risk, compliance, and healthcare markets. Wolters Kluwer's product portfolio includes: UpToDate, CCH, Enablon, CT Corporation, Lippincott, CCH Tagetik, Inview, Brightflag, Ovid, and TeamMate. The company's global headquarters are in Alphen aan den Rijn, Netherlands. Wikipedia
Giới thiệu về Wolters Kluwer NV - ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,8 N
Ngày thành lập1836
Trụ sở chínhAlphen aan den Rijn, Nam Hà Lan, Hà Lan
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,54 T
1,54 T
1,52 T
1,52 T
Giá vốn hàng bán
403,50 Tr
403,50 Tr
388,00 Tr
388,00 Tr
Chi phí doanh thu
403,50 Tr
403,50 Tr
388,00 Tr
388,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
760,50 Tr
760,50 Tr
721,00 Tr
721,00 Tr
Chi phí hoạt động
760,50 Tr
760,50 Tr
721,00 Tr
721,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,16 T
1,16 T
1,11 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
372,50 Tr
372,50 Tr
407,50 Tr
407,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
461,00 Tr
461,00 Tr
380,00 Tr
380,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
349,00 Tr
349,00 Tr
378,50 Tr
378,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
83,50 Tr
83,50 Tr
90,00 Tr
90,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,11%
18,11%
23,68%
23,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
377,50 Tr
377,50 Tr
290,00 Tr
290,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,57%
24,57%
19,12%
19,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,50 Tr
14,50 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-42,00 Tr
-42,00 Tr
-24,50 Tr
-24,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,50 Tr
-27,50 Tr
-24,50 Tr
-24,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
454,50 Tr
454,50 Tr
519,00 Tr
519,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-125,00 Tr
-125,00 Tr
-4,00 Tr
-4,00 Tr
Các ứng dụng của Google