Finance

Danh sách
Tại sao WTK giảm 4,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
WTK:KLSE
W T K Holdings Bhd
0,88 MYR
-4,35%
(-0,040) 1 ngày
12 thg 10, 16:11:40 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WTK...
Mở
0,92 MYR
Cao
0,92 MYR
Thấp
0,88 MYR
Vốn hoá thị trường
423,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,26 Tr
Khối lượng
869,50 N
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
3,73
Cao nhất trong 52 tuần
1,17 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,62 MYR
EPS
0,24 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
481,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
0,92 MYR
Cao
0,92 MYR
Thấp
0,88 MYR
Vốn hoá thị trường
423,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,26 Tr
Khối lượng
869,50 N
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
3,73
Cao nhất trong 52 tuần
1,17 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,62 MYR
EPS
0,24 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
481,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về W T K Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
130,80 Tr
150,56 Tr
131,25 Tr
195,19 Tr
Giá vốn hàng bán
110,10 Tr
124,33 Tr
108,90 Tr
159,74 Tr
Chi phí doanh thu
110,10 Tr
124,33 Tr
108,90 Tr
159,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,62 Tr
20,18 Tr
15,57 Tr
19,48 Tr
Chi phí hoạt động
-15,42 Tr
76,66 Tr
8,91 Tr
-36,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
94,68 Tr
200,99 Tr
117,81 Tr
122,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,12 Tr
-50,43 Tr
13,44 Tr
72,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
13,93 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
31,88 Tr
26,21 Tr
9,36 Tr
65,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,88 Tr
-35,64 Tr
9,36 Tr
65,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,19 Tr
11,23 Tr
2,45 Tr
4,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,14%
42,84%
26,18%
7,05%
Chi phí hoạt động khác
-32,04 Tr
53,20 Tr
-6,66 Tr
-56,24 Tr
Thu nhập ròng
27,38 Tr
15,18 Tr
7,27 Tr
60,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,93%
10,08%
5,54%
31,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,89 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-4,43 Tr
-4,36 Tr
-4,20 Tr
-6,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,43 Tr
529,00 N
-4,20 Tr
-6,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,90 Tr
-39,18 Tr
24,33 Tr
91,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-24,48 Tr
-23,33 Tr
-38,00 N
-1,86 Tr
Các ứng dụng của Google