Finance

Danh sách
WTG:NASDAQ
Wintergreen Acquisition Corp
10,58 US$
-0,08%
(-0,0080) 1 ngày
25 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WTG...
Mở
10,58 US$
Cao
10,58 US$
Thấp
10,58 US$
Vốn hoá thị trường
77,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
56,60 N
Khối lượng
1,53 N
Chỉ số P/E
45,84
Cao nhất trong 52 tuần
10,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,06 US$
EPS
0,23 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,71 Tr
Mở
10,58 US$
Cao
10,58 US$
Thấp
10,58 US$
Vốn hoá thị trường
77,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
56,60 N
Khối lượng
1,53 N
Chỉ số P/E
45,84
Cao nhất trong 52 tuần
10,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,06 US$
EPS
0,23 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,71 Tr
Giới thiệu về Wintergreen Acquisition Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2024
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,19 N
172,86 N
137,66 N
145,43 N
Chi phí hoạt động
71,19 N
172,86 N
137,66 N
145,43 N
Tổng chi phí hoạt động
71,19 N
172,86 N
137,66 N
145,43 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-71,19 N
-172,86 N
-137,66 N
-145,43 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,20 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
566,44 N
383,81 N
371,70 N
369,82 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
566,44 N
383,81 N
371,70 N
369,82 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
566,44 N
383,81 N
371,70 N
369,82 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
590,44 N
556,67 N
509,36 N
515,24 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
590,44 N
556,67 N
509,36 N
515,24 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google