Finance

Danh sách
WTER:OTCMKTS
Alkaline Water Company Inc
0,022 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WTER...
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
783,42 N
Khối lượng giao dịch trung bình
341,67 N
Khối lượng
595,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
5,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,58 Tr
Số nhân viên
4
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
783,42 N
Khối lượng giao dịch trung bình
341,67 N
Khối lượng
595,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
5,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,58 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alkaline Water Company Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhScottsdale, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
30,26 N
30,26 N
723,80 N
930,91 N
Giá vốn hàng bán
12,80 N
12,80 N
348,27 N
447,93 N
Chi phí doanh thu
12,80 N
12,80 N
348,27 N
447,93 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
322,44 N
322,44 N
656,30 N
806,50 N
Chi phí hoạt động
322,44 N
322,44 N
656,30 N
806,50 N
Tổng chi phí hoạt động
335,24 N
335,24 N
1,00 Tr
1,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-304,99 N
-304,99 N
-280,78 N
-323,52 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-328,53 N
-328,53 N
-298,28 N
-341,02 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-328,53 N
-328,53 N
-298,28 N
-341,02 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-328,53 N
-328,53 N
-298,28 N
-341,02 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.085,88%
-1.085,88%
-41,21%
-36,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-23,54 N
-23,54 N
-17,50 N
-17,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-23,54 N
-23,54 N
-17,50 N
-17,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-258,62 N
-301,36 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google