Finance

Danh sách
Tại sao WTEC tăng 4,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
WTEC:KLSE
WTEC Group Bhd
0,13 MYR
+4,00%
(+0,0050) 1 ngày
7 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WTEC...
Mở
0,12 MYR
Cao
0,13 MYR
Thấp
0,12 MYR
Vốn hoá thị trường
62,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
234,29 N
Khối lượng
200,50 N
Cổ tức
3,85%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,15
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
480,00 Tr
Số nhân viên
196
Mở
0,12 MYR
Cao
0,13 MYR
Thấp
0,12 MYR
Vốn hoá thị trường
62,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
234,29 N
Khối lượng
200,50 N
Cổ tức
3,85%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,15
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
480,00 Tr
Số nhân viên
196
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về WTEC Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên196
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,73 Tr
12,30 Tr
10,77 Tr
14,35 Tr
Giá vốn hàng bán
8,38 Tr
8,18 Tr
7,29 Tr
8,58 Tr
Chi phí doanh thu
8,38 Tr
8,18 Tr
7,29 Tr
8,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,31 Tr
2,18 Tr
2,35 Tr
2,50 Tr
Chi phí hoạt động
2,31 Tr
2,26 Tr
2,35 Tr
2,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,69 Tr
10,43 Tr
9,64 Tr
11,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,04 Tr
1,87 Tr
1,13 Tr
3,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
278,00 N
274,96 N
259,00 N
329,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,29 Tr
2,13 Tr
1,37 Tr
3,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,29 Tr
2,13 Tr
1,37 Tr
3,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
562,00 N
742,56 N
323,00 N
929,00 N
Thuế suất hiệu dụng
24,55%
34,92%
23,59%
25,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,73 Tr
1,38 Tr
1,05 Tr
2,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,57%
11,25%
9,71%
18,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-33,00 N
-20,79 N
-24,00 N
-19,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-33,00 N
-20,79 N
-24,00 N
-19,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,39 Tr
2,22 Tr
1,48 Tr
3,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-38,00 N
3,74 N
-
-
Các ứng dụng của Google