Finance

Danh sách
WTE:TSE
Westshore Terminals Investment Corp
44,61 CA$
+0,47%
(+0,21) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WTE...
Mở
44,24 CA$
Cao
45,51 CA$
Thấp
44,16 CA$
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,17 N
Khối lượng
98,70 N
Cổ tức
3,36%
Cổ tức hằng quý
0,37 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,13
Cao nhất trong 52 tuần
45,92 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,50 CA$
EPS
1,59 CA$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,77 Tr
Số nhân viên
413
Mở
44,24 CA$
Cao
45,51 CA$
Thấp
44,16 CA$
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,17 N
Khối lượng
98,70 N
Cổ tức
3,36%
Cổ tức hằng quý
0,37 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,13
Cao nhất trong 52 tuần
45,92 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,50 CA$
EPS
1,59 CA$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,77 Tr
Số nhân viên
413
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Westshore Terminals Investment Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên413
Ngày thành lập1970
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webwestshore.com
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,41 CA$ / 0,38 CA$
+6,76%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
93,57 Tr / 93,60 Tr
-0,04%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
75,75 Tr
69,15 Tr
91,85 Tr
93,57 Tr
Giá vốn hàng bán
47,13 Tr
52,64 Tr
54,50 Tr
53,14 Tr
Chi phí doanh thu
47,13 Tr
52,64 Tr
54,50 Tr
53,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,42 Tr
3,71 Tr
4,70 Tr
3,46 Tr
Chi phí hoạt động
3,42 Tr
3,71 Tr
4,70 Tr
3,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,55 Tr
56,36 Tr
59,20 Tr
56,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,20 Tr
12,79 Tr
32,65 Tr
36,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
740,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,04 Tr
55,38 Tr
26,48 Tr
33,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,81 Tr
7,91 Tr
27,73 Tr
33,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,88 Tr
14,97 Tr
7,16 Tr
8,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,07%
27,03%
27,05%
25,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,16 Tr
40,41 Tr
19,32 Tr
25,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,37%
58,43%
21,03%
26,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,21
0,65
0,31
0,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
101,00 N
262,00 N
-
281,00 N
Chi phí lãi suất
-5,01 Tr
-5,01 Tr
-5,22 Tr
-5,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,91 Tr
-4,75 Tr
-5,22 Tr
-4,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,12 Tr
17,96 Tr
38,93 Tr
43,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,77 Tr
-
-
-6,00 N
Các ứng dụng của Google