Finance

Danh sách
WT:NYSE
Wisdomtree Inc
24,18 US$
-1,10%
(-0,27) 1 ngày
24,18 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 6 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WT...
Mở
24,32 US$
Cao
24,68 US$
Thấp
24,06 US$
Vốn hoá thị trường
3,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,87 Tr
Khối lượng
33,00
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,03 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
45,95
Cao nhất trong 52 tuần
25,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,69 US$
EPS
0,53 US$
Beta
1,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,51 Tr
Số nhân viên
414
Mở
24,32 US$
Cao
24,68 US$
Thấp
24,06 US$
Vốn hoá thị trường
3,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,87 Tr
Khối lượng
33,00
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,03 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
45,95
Cao nhất trong 52 tuần
25,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,69 US$
EPS
0,53 US$
Beta
1,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,51 Tr
Số nhân viên
414
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
WisdomTree, Inc. is a global exchange-traded fund and exchange-traded product sponsor and asset manager with headquarters in New York. WisdomTree launched its first ETFs in June 2006, and became one of the major ETF providers in the United States. WisdomTree sponsors different ETFs that span asset classes and countries worldwide. Categories include: U.S. and International Equity, Currency, Fixed Income and Alternatives. WisdomTree manages approximately $99.5 billion in assets under management globally, as of January 2024. WisdomTree’s common stock is listed on the New York Stock Exchange under the ticker WT. Wikipedia
Giới thiệu về Wisdomtree Inc
Giám đốc điều hànhJonathan Steinberg
Số nhân viên414
Ngày thành lập19 thg 9, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho WT trong 3 tháng qua
Mua
Mua
4
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho WT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 24,18 US$
29,00 US$ (+19,93%)
Trung bình
26,22 US$ (+8,44%)
Thấp nhất
21,30 US$ (-11,91%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Grondahl
Northland Securities
Buy
Reiterated
27,00 US$
+11,7%
10/06/2026
George Sutton
Craig-Hallum
Buy
Maintained
29,00 US$
+19,9%
10/02/2026
Alexander Blostein
Goldman Sachs
Hold
Reiterated
21,30 US$
-11,9%
10/02/2026
Michael Cyprys
Morgan Stanley
Hold
Maintained
27,00 US$
+11,7%
09/25/2026
Wilma Burdis
Raymond James
Buy
Maintained
26,00 US$
+7,5%
08/27/2026
Chris Kotowski
Oppenheimer
Buy
Maintained
27,00 US$
+11,7%
08/26/2026
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,31 US$ / 0,26 US$
+17,30%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
177,16 Tr / 170,08 Tr
+4,16%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,62 Tr
147,43 Tr
159,47 Tr
177,16 Tr
Giá vốn hàng bán
60,12 Tr
66,88 Tr
78,19 Tr
79,35 Tr
Chi phí doanh thu
60,12 Tr
66,88 Tr
78,19 Tr
79,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,84 Tr
15,15 Tr
14,83 Tr
17,31 Tr
Chi phí hoạt động
17,43 Tr
20,50 Tr
20,00 Tr
24,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
77,55 Tr
87,37 Tr
98,19 Tr
104,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,06 Tr
60,06 Tr
61,28 Tr
72,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
547,00 N
-751,00 N
763,00 N
-947,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
29,52 Tr
50,46 Tr
-14,58 Tr
58,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,16 Tr
53,66 Tr
53,62 Tr
64,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,82 Tr
10,44 Tr
8,55 Tr
14,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,26%
20,68%
-58,63%
24,36%
Chi phí hoạt động khác
2,98 Tr
3,31 Tr
3,07 Tr
4,16 Tr
Thu nhập ròng
19,70 Tr
40,03 Tr
-23,13 Tr
44,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,68%
27,15%
-14,50%
25,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
0,29
0,27
0,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,02 Tr
2,96 Tr
2,59 Tr
3,20 Tr
Chi phí lãi suất
-8,47 Tr
-11,02 Tr
-11,02 Tr
-14,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,45 Tr
-8,06 Tr
-8,43 Tr
-11,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
615,00 N
2,04 Tr
2,10 Tr
3,42 Tr
EBITDA
48,20 Tr
61,59 Tr
62,83 Tr
75,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google