Finance

Danh sách
Tại sao WSU tăng 2,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
WSU:ETR
Washtec AG
33,60 €
+2,75%
(+0,90) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:36 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WSU...
Mở
32,60 €
Cao
33,80 €
Thấp
32,30 €
Vốn hoá thị trường
472,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,06 N
Khối lượng
4,56 N
Cổ tức
7,44%
Cổ tức hằng quý
0,63 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,57
Cao nhất trong 52 tuần
51,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
32,20 €
EPS
2,31 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,98 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
32,60 €
Cao
33,80 €
Thấp
32,30 €
Vốn hoá thị trường
472,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,06 N
Khối lượng
4,56 N
Cổ tức
7,44%
Cổ tức hằng quý
0,63 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,57
Cao nhất trong 52 tuần
51,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
32,20 €
EPS
2,31 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,98 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Washtec AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,88 N
Ngày thành lập1885
Trụ sở chínhAugsburg, Bayern, Đức
Lĩnh vực-
Trang webwashtec.de
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
136,49 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,76 Tr
140,41 Tr
111,34 Tr
136,49 Tr
Giá vốn hàng bán
84,92 Tr
96,09 Tr
79,75 Tr
93,04 Tr
Chi phí doanh thu
84,92 Tr
96,09 Tr
79,75 Tr
93,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,52 Tr
3,52 Tr
3,76 Tr
4,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,24 Tr
24,56 Tr
23,15 Tr
25,03 Tr
Chi phí hoạt động
26,73 Tr
26,68 Tr
27,79 Tr
30,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
111,65 Tr
122,78 Tr
107,54 Tr
123,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,10 Tr
17,63 Tr
3,79 Tr
13,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
707,00 N
-1,60 Tr
-2,00 N
733,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,08 Tr
16,06 Tr
3,24 Tr
13,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,08 Tr
15,74 Tr
3,24 Tr
13,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,29 Tr
6,43 Tr
1,02 Tr
3,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,45%
40,03%
31,60%
29,95%
Chi phí hoạt động khác
968,00 N
-1,40 Tr
880,00 N
1,16 Tr
Thu nhập ròng
9,80 Tr
9,63 Tr
2,22 Tr
9,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,79%
6,86%
1,99%
6,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
75,00 N
110,00 N
140,00 N
62,00 N
Chi phí lãi suất
-802,00 N
-604,00 N
-691,00 N
-955,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-727,00 N
-494,00 N
-551,00 N
-893,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,14 Tr
18,81 Tr
8,01 Tr
17,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-71,00 N
-69,00 N
-26,00 N
-92,00 N
Các ứng dụng của Google