Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • đã công bố • EPS vượt kỳ vọng +0,18% • Doanh thu vượt kỳ vọng +25,03%
Xem kết quả
WSP:TSE
WSP Global Inc
189,48 CA$
-4,84%
(-9,64) 1 ngày
5 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WSP...
Mở
199,65 CA$
Cao
200,15 CA$
Thấp
185,45 CA$
Vốn hoá thị trường
25,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
574,71 N
Khối lượng
850,18 N
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,38 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,01
Cao nhất trong 52 tuần
275,24 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
156,64 CA$
EPS
7,02 CA$
Beta
0,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,82 Tr
Số nhân viên
85 N
Mở
199,65 CA$
Cao
200,15 CA$
Thấp
185,45 CA$
Vốn hoá thị trường
25,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
574,71 N
Khối lượng
850,18 N
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,38 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,01
Cao nhất trong 52 tuần
275,24 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
156,64 CA$
EPS
7,02 CA$
Beta
0,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,82 Tr
Số nhân viên
85 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về WSP Global Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên84,6 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Industry-
Trang webwsp-pb.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 11, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
3,20 CA$ / 3,19 CA$
+0,18%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
5,29 T / 4,23 T
+25,03%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
4,85 T
4,55 T
5,40 T
5,29 T
Giá vốn hàng bán
3,82 T
3,55 T
4,22 T
4,07 T
Chi phí doanh thu
3,82 T
3,55 T
4,22 T
4,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
529,10 Tr
581,90 Tr
604,80 Tr
569,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,35 T
4,14 T
4,82 T
4,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
501,30 Tr
415,10 Tr
583,50 Tr
643,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,50 Tr
-19,10 Tr
-17,20 Tr
-15,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
351,60 Tr
205,40 Tr
351,20 Tr
457,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
440,20 Tr
315,70 Tr
407,70 Tr
518,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
94,50 Tr
61,40 Tr
105,10 Tr
123,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,88%
29,89%
29,93%
26,99%
Chi phí hoạt động khác
343,70 Tr
396,60 Tr
379,00 Tr
359,90 Tr
Thu nhập ròng
256,30 Tr
144,10 Tr
246,10 Tr
333,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,28%
3,17%
4,55%
6,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,65
2,21
2,88
3,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,80 Tr
4,60 Tr
500,00 N
-
Chi phí lãi suất
-75,30 Tr
-77,90 Tr
-124,00 Tr
-115,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-71,50 Tr
-73,30 Tr
-123,50 Tr
-115,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
128,80 Tr
121,90 Tr
133,40 Tr
131,80 Tr
EBITDA
545,20 Tr
519,20 Tr
719,50 Tr
779,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google