Finance

Danh sách
WSP:TSE
WSP Global Inc
164,60 CA$
-0,97%
(-1,62) 1 ngày
19 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WSP...
Mở
166,48 CA$
Cao
166,90 CA$
Thấp
163,25 CA$
Vốn hoá thị trường
22,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
511,07 N
Khối lượng
311,10 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,37 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,46
Cao nhất trong 52 tuần
284,99 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
156,64 CA$
EPS
7,02 CA$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,82 Tr
Số nhân viên
85 N
Mở
166,48 CA$
Cao
166,90 CA$
Thấp
163,25 CA$
Vốn hoá thị trường
22,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
511,07 N
Khối lượng
311,10 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,37 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,46
Cao nhất trong 52 tuần
284,99 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
156,64 CA$
EPS
7,02 CA$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,82 Tr
Số nhân viên
85 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về WSP Global Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên84,6 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwsp-pb.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
2,88 CA$ / 2,82 CA$
+1,98%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
5,40 T / 4,21 T
+28,49%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,53 T
4,85 T
4,55 T
5,40 T
Giá vốn hàng bán
3,56 T
3,82 T
3,55 T
4,22 T
Chi phí doanh thu
3,56 T
3,82 T
3,55 T
4,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
485,60 Tr
529,10 Tr
581,90 Tr
604,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,04 T
4,35 T
4,14 T
4,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
491,60 Tr
501,30 Tr
415,10 Tr
583,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,00 Tr
-11,50 Tr
-19,10 Tr
-17,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
381,20 Tr
351,60 Tr
205,40 Tr
351,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
405,30 Tr
440,20 Tr
315,70 Tr
407,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
96,80 Tr
94,50 Tr
61,40 Tr
105,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,39%
26,88%
29,89%
29,93%
Chi phí hoạt động khác
291,40 Tr
343,70 Tr
396,60 Tr
379,00 Tr
Thu nhập ròng
284,50 Tr
256,30 Tr
144,10 Tr
246,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,28%
5,28%
3,17%
4,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,82
2,65
2,21
2,88
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
3,80 Tr
4,60 Tr
500,00 N
Chi phí lãi suất
-66,70 Tr
-75,30 Tr
-77,90 Tr
-124,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-65,20 Tr
-71,50 Tr
-73,30 Tr
-123,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
126,80 Tr
128,80 Tr
121,90 Tr
133,40 Tr
EBITDA
597,00 Tr
545,20 Tr
519,20 Tr
719,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google