Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,61%
1.068,85
+6,45
+0,61%
1.062,401.064,141.071,991.061,02
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,47%
603,88
-2,86
-0,47%
606,74606,74609,84603,41
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,33%
1.242,27
+4,06
+0,33%
1.238,211.236,601.246,411.232,10
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,99%
1.735,67
+17,06
+0,99%
1.718,611.723,231.741,481.717,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,48%
640,41
+3,04
+0,48%
637,37638,27642,30638,27
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,20%
855,31
+1,72
+0,20%
853,59854,05858,19851,34
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,12%
218,60
+0,27
+0,12%
218,33218,33219,73217,15
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,46%
3.647,18
+52,37
+1,46%
3.594,813.620,103.657,473.615,34
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,70%
914,86
+6,32
+0,70%
908,54909,50917,35907,07
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,28%
1.514,20
+19,20
+1,28%
1.495,001.499,611.517,101.499,61
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,74%
2.416,08
+17,77
+0,74%
2.398,312.406,822.421,802.405,28
WSP:TSE
WSP Global Inc
193,98 CA$
+0,40%
(+0,78) 1 ngày
22 thg 5, 14:41:57 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WSP...
Mở
193,21 CA$
Cao
195,66 CA$
Thấp
193,21 CA$
Vốn hoá thị trường
26,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
477,88 N
Khối lượng
156,32 N
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,38 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,47
Cao nhất trong 52 tuần
291,46 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
188,35 CA$
EPS
7,33 CA$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,82 Tr
Số nhân viên
82 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về WSP Global Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên82,5 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwsp-pb.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (CAD)
2,21 CA$ / 2,06 CA$
+7,38%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
4,55 T / 3,68 T
+23,72%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,51 T
4,53 T
4,85 T
4,55 T
Giá vốn hàng bán
3,59 T
3,56 T
3,82 T
3,55 T
Chi phí doanh thu
3,59 T
3,56 T
3,82 T
3,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
486,30 Tr
485,60 Tr
529,10 Tr
581,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,07 T
4,04 T
4,35 T
4,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
434,60 Tr
491,60 Tr
501,30 Tr
415,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,00 Tr
-16,60 Tr
-11,50 Tr
-19,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
382,10 Tr
381,20 Tr
351,60 Tr
205,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
397,80 Tr
405,30 Tr
440,20 Tr
315,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
102,90 Tr
96,80 Tr
94,50 Tr
61,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,93%
25,39%
26,88%
29,89%
Chi phí hoạt động khác
300,30 Tr
291,40 Tr
343,70 Tr
396,60 Tr
Thu nhập ròng
279,40 Tr
284,50 Tr
256,30 Tr
144,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,20%
6,28%
5,28%
3,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,35
2,82
2,65
2,21
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,30 Tr
1,50 Tr
3,80 Tr
4,60 Tr
Chi phí lãi suất
-81,20 Tr
-61,10 Tr
-75,30 Tr
-77,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-79,90 Tr
-59,60 Tr
-71,50 Tr
-73,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
115,80 Tr
126,80 Tr
128,80 Tr
121,90 Tr
EBITDA
541,10 Tr
597,00 Tr
545,20 Tr
519,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu