Finance

Danh sách
Tại sao WSP giảm 3,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
WSP:LON
Wynnstay Properties Plc
870,00 GBX
-3,33%
(-30,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WSP...
Mở
870,00 GBX
Cao
870,00 GBX
Thấp
870,00 GBX
Vốn hoá thị trường
24,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
490,00
Khối lượng
3,00
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
7,12 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,12
Cao nhất trong 52 tuần
930,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
785,00 GBX
EPS
0,72 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 Tr
Số nhân viên
2
Mở
870,00 GBX
Cao
870,00 GBX
Thấp
870,00 GBX
Vốn hoá thị trường
24,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
490,00
Khối lượng
3,00
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
7,12 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,12
Cao nhất trong 52 tuần
930,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
785,00 GBX
EPS
0,72 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wynnstay Properties Plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1886
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
708,00 N
708,00 N
737,00 N
737,00 N
Giá vốn hàng bán
49,00 N
49,00 N
25,50 N
25,50 N
Chi phí doanh thu
49,00 N
49,00 N
25,50 N
25,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
153,00 N
153,00 N
220,50 N
220,50 N
Chi phí hoạt động
153,00 N
153,00 N
220,50 N
220,50 N
Tổng chi phí hoạt động
202,00 N
202,00 N
246,00 N
246,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
506,00 N
506,00 N
491,00 N
491,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
389,50 N
389,50 N
909,50 N
909,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
389,50 N
389,50 N
370,50 N
370,50 N
Chi phí thuế thu nhập
98,00 N
98,00 N
233,00 N
233,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,16%
25,16%
25,62%
25,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
291,50 N
291,50 N
676,50 N
676,50 N
Biên lợi nhuận ròng
41,17%
41,17%
91,79%
91,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,50 N
7,50 N
4,50 N
4,50 N
Chi phí lãi suất
-124,00 N
-124,00 N
-125,00 N
-125,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-116,50 N
-116,50 N
-120,50 N
-120,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google