Finance

Danh sách
WSOL:BKK
WSOL PCL
0,030 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 5, 16:37:38 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WSOL...
Vốn hoá thị trường
72,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 ฿
EPS
-1,42 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,43 T
Số nhân viên
891
Vốn hoá thị trường
72,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 ฿
EPS
-1,42 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,43 T
Số nhân viên
891
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về WSOL PCL
Giám đốc điều hànhChookiat Rujanapornpaje
Số nhân viên891
Ngày thành lập18 thg 7, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwsol.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
550,33 Tr
525,86 Tr
569,85 Tr
569,85 Tr
Giá vốn hàng bán
360,89 Tr
344,18 Tr
394,40 Tr
394,40 Tr
Chi phí doanh thu
360,89 Tr
344,18 Tr
394,40 Tr
394,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
206,35 Tr
783,66 Tr
186,81 Tr
186,81 Tr
Chi phí hoạt động
230,50 Tr
1,27 T
174,58 Tr
174,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
591,39 Tr
1,62 T
568,98 Tr
568,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-41,06 Tr
-1,09 T
873,00 N
873,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-3,72 Tr
-3,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-115,21 Tr
-3,08 T
-137,37 Tr
-137,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-108,63 Tr
-1,15 T
-72,90 Tr
-72,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,33 Tr
23,39 Tr
2,72 Tr
2,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-15,91%
-0,76%
-1,98%
-1,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-112,84 Tr
-3,07 T
-134,64 Tr
-134,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-20,50%
-584,56%
-23,63%
-23,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-67,77 Tr
-65,93 Tr
-70,94 Tr
-70,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-67,77 Tr
-65,93 Tr
-70,94 Tr
-70,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,97 Tr
-1,02 T
53,80 Tr
53,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-167,48 Tr
-173,00 N
-4,62 Tr
-4,62 Tr
Các ứng dụng của Google