Finance

Danh sách
WSKT:IDX
Waskita Karya (Persero) Tbk PT
202,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 5, 16:10:20 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WSKT...
Vốn hoá thị trường
5,82 NT
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
212 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
199 IDR
EPS
-129 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,81 T
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
5,82 NT
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
212 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
199 IDR
EPS
-129 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,81 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT Waskita Karya Tbk, trading as Waskita Karya, is an Indonesian state-owned construction company located in Cawang, Jakarta. It was the result of a January 1, 1961 nationalization of Volker Aannemings Maatschappij NV, the Indonesian branch of what would become VolkerWessels. Waskita specializes in commercial and residential building contracts. Wikipedia
Giới thiệu về Waskita Karya (Persero) Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,07 N
Ngày thành lập1 thg 1, 1961
Trụ sở chínhĐông Jakarta, Jakarta, Indonesia
Lĩnh vực-
Trang webwaskita.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
3,53 NT
2,10 NT
2,82 NT
3,21 NT
Giá vốn hàng bán
2,61 NT
1,92 NT
2,48 NT
2,76 NT
Chi phí doanh thu
2,61 NT
1,92 NT
2,48 NT
2,76 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
607,71 T
397,42 T
396,03 T
358,91 T
Chi phí hoạt động
607,71 T
397,42 T
396,03 T
358,91 T
Tổng chi phí hoạt động
3,21 NT
2,32 NT
2,88 NT
3,12 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
316,77 T
-222,36 T
-62,09 T
91,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,76 NT
408,55 T
-164,82 T
-518,03 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-736,34 T
-740,30 T
-1,33 NT
-1,04 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,85 NT
-740,30 T
-1,13 NT
-1,24 NT
Chi phí thuế thu nhập
166,11 T
38,55 T
62,45 T
46,96 T
Thuế suất hiệu dụng
-22,56%
-5,21%
-4,69%
-4,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-753,82 T
-678,03 T
-1,24 NT
-954,25 T
Biên lợi nhuận ròng
-21,35%
-32,32%
-43,98%
-29,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
327,81 T
87,62 T
118,02 T
61,94 T
Chi phí lãi suất
-1,17 NT
-895,27 T
-1,00 NT
-893,12 T
Chi phí lãi suất ròng
-838,36 T
-807,65 T
-884,45 T
-831,17 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
556,88 T
-68,26 T
81,88 T
235,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google