Finance

Danh sách
Tại sao WSI tăng 13,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
WSI:NSE
W S Industries (India) Ltd
72,30 ₹
+13,22%
(+8,44) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WSI...
Mở
63,86 ₹
Cao
76,63 ₹
Thấp
62,71 ₹
Vốn hoá thị trường
5,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,60 N
Khối lượng
767,23 N
Chỉ số P/E
261,05
Cao nhất trong 52 tuần
95,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,10 ₹
EPS
0,28 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,26 Tr
Số nhân viên
71
Mở
63,86 ₹
Cao
76,63 ₹
Thấp
62,71 ₹
Vốn hoá thị trường
5,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,60 N
Khối lượng
767,23 N
Chỉ số P/E
261,05
Cao nhất trong 52 tuần
95,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,10 ₹
EPS
0,28 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,26 Tr
Số nhân viên
71
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về W S Industries (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên71
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
240,50 Tr
205,70 Tr
208,30 Tr
4,30 Tr
Giá vốn hàng bán
192,40 Tr
190,10 Tr
100,60 Tr
2,50 Tr
Chi phí doanh thu
192,40 Tr
190,10 Tr
100,60 Tr
2,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,10 Tr
11,10 Tr
57,70 Tr
6,50 Tr
Chi phí hoạt động
28,30 Tr
22,70 Tr
75,90 Tr
30,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
220,70 Tr
212,80 Tr
176,50 Tr
33,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,80 Tr
-7,10 Tr
31,80 Tr
-29,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,40 Tr
7,30 Tr
100,00 N
66,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,60 Tr
-22,10 Tr
30,40 Tr
18,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,60 Tr
-22,10 Tr
30,30 Tr
17,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
700,00 N
-1,90 Tr
4,50 Tr
900,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,44%
8,60%
14,80%
4,79%
Chi phí hoạt động khác
12,80 Tr
7,10 Tr
13,80 Tr
21,10 Tr
Thu nhập ròng
4,10 Tr
-19,10 Tr
26,60 Tr
19,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,70%
-9,29%
12,77%
446,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
19,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-22,60 Tr
-22,30 Tr
-21,50 Tr
-19,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,60 Tr
-22,30 Tr
-1,60 Tr
-19,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,40 Tr
4,50 Tr
4,40 Tr
3,30 Tr
EBITDA
24,20 Tr
-2,05 Tr
35,40 Tr
-24,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google