Finance

Danh sách
WSBP:IDX
Waskita Beton Precast Tbk PT
14,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 6, 16:10:47 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WSBP...
Vốn hoá thị trường
794,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
33 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
11 IDR
EPS
-15 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,78 T
Số nhân viên
570
Vốn hoá thị trường
794,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
33 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
11 IDR
EPS
-15 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,78 T
Số nhân viên
570
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Waskita Beton Precast Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên570
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
435,51 T
401,41 T
395,10 T
412,97 T
Giá vốn hàng bán
363,29 T
312,11 T
341,91 T
376,60 T
Chi phí doanh thu
363,29 T
312,11 T
341,91 T
376,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,03 T
134,97 T
106,17 T
100,47 T
Chi phí hoạt động
106,03 T
132,61 T
108,53 T
107,82 T
Tổng chi phí hoạt động
469,33 T
444,73 T
450,44 T
484,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-33,82 T
-43,32 T
-55,35 T
-71,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,73 T
-81,70 T
-11,98 T
11,98 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-84,50 T
-212,04 T
-140,59 T
-136,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-89,89 T
-198,22 T
-143,99 T
-137,39 T
Chi phí thuế thu nhập
2,83 T
1,11 T
4,12 T
4,28 T
Thuế suất hiệu dụng
-3,35%
-0,52%
-2,93%
-3,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-2,36 T
2,36 T
7,35 T
Thu nhập ròng
-87,33 T
-213,15 T
-144,71 T
-140,88 T
Biên lợi nhuận ròng
-20,05%
-53,10%
-36,63%
-34,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
413,18 Tr
216,21 Tr
675,59 Tr
182,26 Tr
Chi phí lãi suất
-71,22 T
-73,42 T
-77,34 T
-78,11 T
Chi phí lãi suất ròng
-70,81 T
-73,20 T
-76,66 T
-77,93 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,40 T
-9,33 T
-24,37 T
-43,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google