Finance

Danh sách
WSBN:LON
Wishbone Gold PLC
19,00 GBX
+1,33%
(+0,25) 1 ngày
8 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WSBN...
Mở
18,52 GBX
Cao
19,00 GBX
Thấp
18,50 GBX
Vốn hoá thị trường
7,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
185,24 N
Khối lượng
78,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
125,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,72 GBX
EPS
-0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,14 T
Số nhân viên
0
Mở
18,52 GBX
Cao
19,00 GBX
Thấp
18,50 GBX
Vốn hoá thị trường
7,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
185,24 N
Khối lượng
78,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
125,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,72 GBX
EPS
-0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,14 T
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wishbone Gold PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
253,04 N
253,04 N
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
476,37 N
476,37 N
445,92 N
445,92 N
Chi phí hoạt động
724,65 N
724,65 N
445,92 N
445,92 N
Tổng chi phí hoạt động
724,65 N
724,65 N
445,92 N
445,92 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-471,60 N
-471,60 N
-445,92 N
-445,92 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-473,85 N
-473,85 N
-444,92 N
-444,92 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-473,85 N
-473,85 N
-444,92 N
-444,92 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
248,28 N
248,28 N
-
-
Thu nhập ròng
-473,85 N
-473,85 N
-444,92 N
-444,92 N
Biên lợi nhuận ròng
-187,26%
-187,26%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google