Finance

Danh sách
WRLGF:OTCMKTS
West Red Lake Gold Mines Ltd
0,53 US$
+1,17%
(+0,0061) 1 ngày
0,53 US$
+1,50% (+0,0079)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WRLGF...
Mở
0,51 US$
Cao
0,55 US$
Thấp
0,51 US$
Vốn hoá thị trường
315,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
628,74 N
Khối lượng
299,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,43 US$
Beta
0,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
414,50 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,51 US$
Cao
0,55 US$
Thấp
0,51 US$
Vốn hoá thị trường
315,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
628,74 N
Khối lượng
299,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,43 US$
Beta
0,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
414,50 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về West Red Lake Gold Mines Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,48 Tr
44,54 Tr
41,86 Tr
49,19 Tr
Giá vốn hàng bán
20,70 Tr
18,73 Tr
22,44 Tr
23,55 Tr
Chi phí doanh thu
20,70 Tr
18,73 Tr
22,44 Tr
23,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,52 Tr
5,58 Tr
2,88 Tr
3,20 Tr
Chi phí hoạt động
4,58 Tr
9,19 Tr
10,85 Tr
10,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,28 Tr
27,92 Tr
33,29 Tr
34,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,20 Tr
16,62 Tr
8,57 Tr
14,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
679,00 N
1,99 Tr
154,00 N
945,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,38 Tr
9,52 Tr
-4,74 Tr
14,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,84 Tr
17,31 Tr
3,30 Tr
10,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,38 Tr
9,52 Tr
-4,74 Tr
14,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,34%
21,37%
-11,32%
29,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
128,00 N
286,00 N
221,00 N
161,00 N
Chi phí lãi suất
-468,00 N
-2,95 Tr
-4,06 Tr
-4,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-340,00 N
-2,66 Tr
-3,84 Tr
-3,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
806,00 N
881,00 N
4,14 Tr
5,56 Tr
EBITDA
7,45 Tr
16,87 Tr
11,48 Tr
19,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google