Finance

Danh sách
WRB:NYSE
W. R. Berkley Corp
69,77 US$
+1,15%
(+0,79) 1 ngày
69,77 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WRB...
Mở
68,87 US$
Cao
69,98 US$
Thấp
68,68 US$
Vốn hoá thị trường
25,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,14 Tr
Khối lượng
2,00 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,34
Cao nhất trong 52 tuần
78,96 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
62,87 US$
EPS
4,86 US$
Beta
0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
371,23 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
68,87 US$
Cao
69,98 US$
Thấp
68,68 US$
Vốn hoá thị trường
25,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,14 Tr
Khối lượng
2,00 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,34
Cao nhất trong 52 tuần
78,96 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
62,87 US$
EPS
4,86 US$
Beta
0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
371,23 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
W. R. Berkley Corporation is an American commercial lines property and casualty insurance holding company organized in Delaware and based in Greenwich, Connecticut. The company operates commercial insurance businesses in the United Kingdom, Continental Europe, South America, Canada, Mexico, Scandinavia, Asia and Australia and reinsurance businesses in the United States, United Kingdom, Continental Europe, Australia, the Asia-Pacific region and South Africa. The company is ranked 397th on the Fortune 500. Wikipedia
Giới thiệu về W. R. Berkley Corp
Giám đốc điều hànhWilliam R Berkley Jr
Số nhân viên8,8 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chínhGreenwich, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webberkley.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 11 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho WRB trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
2
Nắm giữ
5
Bán
4
Dự đoán 12 tháng
Theo 11 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho WRB trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 69,77 US$
83,00 US$ (+18,96%)
Trung bình
73,10 US$ (+4,77%)
Thấp nhất
62,00 US$ (-11,14%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Meyer Shields
KBW
Hold
Maintained
74,00 US$
+6,1%
10/03/2026
Joshua Shanker
Bank of America Securities
Sell
Maintained
-
-
10/01/2026
Yaron Kinar
Mizuho Securities
Hold
Maintained
72,00 US$
+3,2%
09/15/2026
Brian Meredith
UBS
Hold
Reiterated
77,00 US$
+10,4%
07/27/2026
Mark Hughes
Truist Financial
Buy
Maintained
83,00 US$
+19%
07/21/2026
Bob Huang
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
75,00 US$
+7,5%
07/22/2026
Elyse Greenspan
Wells Fargo
Sell
Reiterated
68,00 US$
-2,5%
07/21/2026
Alex Scott
Barclays
Sell
Reiterated
62,00 US$
-11,1%
07/20/2026
Ryan Tunis
Cantor Fitzgerald
Hold
Maintained
74,00 US$
+6,1%
07/20/2026
Robert Cox CFA
Goldman Sachs
Buy
Maintained
78,00 US$
+11,8%
07/20/2026
David Motemaden
Evercore ISI
Sell
Maintained
68,00 US$
-2,5%
07/10/2026
John Staszak
Argus Research
Hold
Downgraded
-
-
04/27/2026
Michael Zaremski
BMO Capital
Hold
Upgraded
68,00 US$
-2,5%
04/23/2026
Kelly Motta
KBW
Hold
Maintained
66,00 US$
-5,4%
04/06/2026
Robert Farnam
Brean Capital
Hold
Initiated
73,00 US$
+4,6%
03/25/2026
Unknown Analyst
Brean Capital
Hold
Downgraded
73,00 US$
+4,6%
03/25/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 14 ngày nữa
Thứ 2, 19 thg 10, 23:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / 1,12 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 3,22 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,77 T
3,72 T
3,69 T
3,72 T
Giá vốn hàng bán
2,11 T
2,11 T
2,07 T
2,08 T
Chi phí doanh thu
2,11 T
2,11 T
2,07 T
2,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,83 Tr
13,99 Tr
13,92 Tr
14,28 Tr
Chi phí hoạt động
987,34 Tr
1,01 T
987,67 Tr
1,02 T
Tổng chi phí hoạt động
3,10 T
3,11 T
3,06 T
3,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
667,86 Tr
608,83 Tr
630,80 Tr
608,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
648,11 Tr
571,96 Tr
616,10 Tr
575,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
648,11 Tr
571,96 Tr
616,10 Tr
575,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
136,14 Tr
117,21 Tr
100,52 Tr
122,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,01%
20,49%
16,32%
21,37%
Chi phí hoạt động khác
973,51 Tr
993,06 Tr
973,76 Tr
1,01 T
Thu nhập ròng
511,03 Tr
449,51 Tr
515,22 Tr
452,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,56%
12,08%
13,96%
12,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,10
1,13
1,30
1,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-31,76 Tr
-31,63 Tr
-31,71 Tr
-31,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,76 Tr
-31,63 Tr
-31,71 Tr
-31,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
670,31 Tr
665,29 Tr
633,37 Tr
611,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google