Finance

Danh sách
Tại sao WPM tăng 2,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
WPM:TSE
Wheaton Precious Metals Corp
197,66 CA$
+2,92%
(+5,60) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WPM...
Mở
196,16 CA$
Cao
199,20 CA$
Thấp
195,02 CA$
Vốn hoá thị trường
89,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
813,58 N
Khối lượng
557,08 N
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,27 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
30,82
Cao nhất trong 52 tuần
226,68 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
129,69 CA$
EPS
6,41 CA$
Beta
0,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
454,16 Tr
Số nhân viên
47
Mở
196,16 CA$
Cao
199,20 CA$
Thấp
195,02 CA$
Vốn hoá thị trường
89,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
813,58 N
Khối lượng
557,08 N
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,27 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
30,82
Cao nhất trong 52 tuần
226,68 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
129,69 CA$
EPS
6,41 CA$
Beta
0,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
454,16 Tr
Số nhân viên
47
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wheaton Precious Metals Corp. is a Canadian multinational precious metals streaming company. It produces over 26 million ounces and sells over 29 million ounces of silver mined by other companies as a by-product of their main operations. Originally named Silver Wheaton, the company changed its name to Wheaton Precious Metals on May 10, 2017. In 2016, the company reported attributable production totaling 30.4 million ounces of silver and 353,700 ounces of gold, with net earnings of US$195 million on operating cash flows of $584 million. Wikipedia
Giới thiệu về Wheaton Precious Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên47
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webwheatonpm.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,19 US$ / 1,16 US$
+3,20%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
929,20 Tr / 890,96 Tr
+4,29%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
476,26 Tr
864,71 Tr
901,47 Tr
929,20 Tr
Giá vốn hàng bán
74,30 Tr
114,96 Tr
125,24 Tr
118,84 Tr
Chi phí doanh thu
74,30 Tr
114,96 Tr
125,24 Tr
118,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,27 Tr
11,67 Tr
12,10 Tr
11,20 Tr
Chi phí hoạt động
85,04 Tr
99,73 Tr
99,94 Tr
138,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
159,34 Tr
214,69 Tr
225,18 Tr
257,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
316,91 Tr
650,02 Tr
676,29 Tr
671,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,30 Tr
681,00 N
209,00 N
-5,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
412,62 Tr
650,68 Tr
691,12 Tr
645,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
325,13 Tr
655,20 Tr
692,05 Tr
644,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,41 Tr
92,43 Tr
109,08 Tr
101,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,00%
14,20%
15,78%
15,78%
Chi phí hoạt động khác
156,00 N
130,00 N
867,00 N
131,00 N
Thu nhập ròng
367,22 Tr
558,25 Tr
582,04 Tr
543,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
77,10%
64,56%
64,57%
58,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,62
1,22
1,28
1,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,96 Tr
10,03 Tr
13,02 Tr
2,66 Tr
Chi phí lãi suất
-109,00 N
-119,00 N
-102,00 N
-30,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,85 Tr
9,92 Tr
12,91 Tr
-27,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
65,97 Tr
86,23 Tr
76,85 Tr
122,50 Tr
EBITDA
383,18 Tr
736,60 Tr
753,57 Tr
794,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-85,72 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google