Finance

Danh sách
WPM:NYSE
Wheaton Precious Metals Corp
136,03 US$
-1,51%
(-2,08) 1 ngày
136,03 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WPM...
Mở
139,13 US$
Cao
139,74 US$
Thấp
134,54 US$
Vốn hoá thị trường
62,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 Tr
Khối lượng
933,06 N
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,19 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
30,17
Cao nhất trong 52 tuần
165,76 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
92,56 US$
EPS
4,51 US$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
454,16 Tr
Số nhân viên
47
Mở
139,13 US$
Cao
139,74 US$
Thấp
134,54 US$
Vốn hoá thị trường
62,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 Tr
Khối lượng
933,06 N
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,19 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
30,17
Cao nhất trong 52 tuần
165,76 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
92,56 US$
EPS
4,51 US$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
454,16 Tr
Số nhân viên
47
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wheaton Precious Metals Corp. is a Canadian multinational precious metals streaming company. It produces over 26 million ounces and sells over 29 million ounces of silver mined by other companies as a by-product of their main operations. Originally named Silver Wheaton, the company changed its name to Wheaton Precious Metals on May 10, 2017. In 2016, the company reported attributable production totaling 30.4 million ounces of silver and 353,700 ounces of gold, with net earnings of US$195 million on operating cash flows of $584 million. Wikipedia
Giới thiệu về Wheaton Precious Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên47
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webwheatonpm.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 7 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho WPM trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
7
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 7 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho WPM trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 136,03 US$
188,00 US$ (+38,20%)
Trung bình
169,84 US$ (+24,85%)
Thấp nhất
154,64 US$ (+13,68%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Daniel Major
UBS
Buy
Maintained
160,00 US$
+17,6%
10/08/2026
Josh Wolfson
RBC Capital
Buy
Maintained
165,00 US$
+21,3%
09/28/2026
Fanming Zeng
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
250,00 CA$
+83,8%
09/17/2026
Unknown Analyst
Jefferies
Buy
Maintained
188,00 US$
+38,2%
09/17/2026
Tanya Jakusconek
Scotiabank
Buy
Maintained
175,00 US$
+28,6%
09/17/2026
Lawson Winder
Bank of America Securities
Buy
Maintained
171,00 US$
+25,7%
09/17/2026
Richard Hatch
Berenberg Bank
Buy
Reiterated
11.700,00 GBX
+8.501%
09/17/2026
Ingrid Rico
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
250,00 CA$
+83,8%
08/07/2026
Unknown Analyst
Berenberg Bank
Buy
Maintained
157,00 US$
+15,4%
07/27/2026
Cosmos Chiu
CIBC
Buy
Maintained
215,00 US$
+58,1%
05/08/2026
Matt Murphy
BMO Capital
Buy
Maintained
250,00 CA$
+83,8%
05/07/2026
Unknown Analyst
National Bank
Buy
Maintained
245,00 CA$
+80,1%
03/16/2026
Derick Ma
TD Cowen
Buy
Reiterated
165,00 US$
+21,3%
03/16/2026
Carey MacRury
Canaccord Genuity
Buy
Maintained
235,00 CA$
+72,8%
02/17/2026
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,19 US$ / 1,16 US$
+2,94%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
929,20 Tr / 890,96 Tr
+4,29%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
476,26 Tr
864,71 Tr
901,47 Tr
929,20 Tr
Giá vốn hàng bán
74,30 Tr
114,96 Tr
125,24 Tr
118,84 Tr
Chi phí doanh thu
74,30 Tr
114,96 Tr
125,24 Tr
118,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,27 Tr
11,67 Tr
12,10 Tr
11,20 Tr
Chi phí hoạt động
85,04 Tr
99,73 Tr
99,94 Tr
138,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
159,34 Tr
214,69 Tr
225,18 Tr
257,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
316,91 Tr
650,02 Tr
676,29 Tr
671,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,30 Tr
681,00 N
209,00 N
-5,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
412,62 Tr
650,68 Tr
691,12 Tr
645,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
325,13 Tr
655,20 Tr
692,05 Tr
644,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,41 Tr
92,43 Tr
109,08 Tr
101,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,00%
14,20%
15,78%
15,78%
Chi phí hoạt động khác
156,00 N
130,00 N
867,00 N
131,00 N
Thu nhập ròng
367,22 Tr
558,25 Tr
582,04 Tr
543,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
77,10%
64,56%
64,57%
58,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,62
1,22
1,28
1,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,96 Tr
10,03 Tr
13,02 Tr
2,66 Tr
Chi phí lãi suất
-109,00 N
-119,00 N
-102,00 N
-30,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,85 Tr
9,92 Tr
12,91 Tr
-27,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
65,97 Tr
86,23 Tr
76,85 Tr
122,50 Tr
EBITDA
383,18 Tr
736,60 Tr
753,57 Tr
794,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-85,72 Tr
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google