Finance

Danh sách
WPL:WSE
Wirtualna Polska Holding SA
58,50 PLN
+1,92%
(+1,10) 1 ngày
21 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WPL...
Mở
57,00 PLN
Cao
58,50 PLN
Thấp
56,90 PLN
Vốn hoá thị trường
1,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,86 N
Khối lượng
4,82 N
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,32 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
114,09
Cao nhất trong 52 tuần
58,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
33,60 PLN
EPS
0,51 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,78 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
57,00 PLN
Cao
58,50 PLN
Thấp
56,90 PLN
Vốn hoá thị trường
1,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,86 N
Khối lượng
4,82 N
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,32 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
114,09
Cao nhất trong 52 tuần
58,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
33,60 PLN
EPS
0,51 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,78 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wirtualna Polska Holding SA
Giám đốc điều hànhJacek Świderski
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webholding.wp.pl
Báo cáo gần đây nhất
8 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
579,38 Tr / 569,40 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
722,24 Tr
578,61 Tr
584,49 Tr
579,38 Tr
Giá vốn hàng bán
198,84 Tr
191,73 Tr
184,24 Tr
182,49 Tr
Chi phí doanh thu
198,84 Tr
191,73 Tr
184,24 Tr
182,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
287,60 Tr
252,00 Tr
290,59 Tr
287,34 Tr
Chi phí hoạt động
368,94 Tr
331,03 Tr
375,22 Tr
368,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
567,78 Tr
522,76 Tr
559,46 Tr
550,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
154,46 Tr
55,86 Tr
25,02 Tr
28,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,18 Tr
-2,40 Tr
-20,00 N
-831,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
129,66 Tr
-120,06 Tr
-14,62 Tr
6,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
126,32 Tr
28,73 Tr
-8,03 Tr
1,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,80 Tr
7,03 Tr
-892,00 N
-58,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,44%
-5,86%
6,10%
-847,06%
Chi phí hoạt động khác
8,73 Tr
9,50 Tr
11,03 Tr
7,57 Tr
Thu nhập ròng
97,68 Tr
-130,73 Tr
-16,87 Tr
62,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,52%
-22,59%
-2,89%
10,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,62 Tr
1,16 Tr
911,00 N
1,26 Tr
Chi phí lãi suất
-32,24 Tr
-31,66 Tr
-28,21 Tr
-30,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,62 Tr
-30,50 Tr
-27,30 Tr
-28,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
72,62 Tr
69,52 Tr
73,60 Tr
73,59 Tr
EBITDA
227,08 Tr
94,61 Tr
98,62 Tr
101,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-113,00 N
-17,00 N
356,00 N
-27,78 Tr
Các ứng dụng của Google