Finance

Danh sách
WPK:TSE
Winpak Ltd
43,47 CA$
+1,19%
(+0,51) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WPK...
Mở
42,96 CA$
Cao
43,56 CA$
Thấp
42,96 CA$
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,33 N
Khối lượng
31,48 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,05 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
13,30
Cao nhất trong 52 tuần
52,24 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,95 CA$
EPS
3,27 CA$
Beta
-0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,66 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
42,96 CA$
Cao
43,56 CA$
Thấp
42,96 CA$
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,33 N
Khối lượng
31,48 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,05 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
13,30
Cao nhất trong 52 tuần
52,24 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,95 CA$
EPS
3,27 CA$
Beta
-0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,66 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Winpak Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,84 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chínhWinnipeg, Manitoba, Canada
Lĩnh vựcMaterial
Trang webwinpak.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 5, 22 thg 10, 18:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,62 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 312,80 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
282,97 Tr
284,85 Tr
280,03 Tr
294,47 Tr
Giá vốn hàng bán
196,38 Tr
198,03 Tr
197,18 Tr
204,39 Tr
Chi phí doanh thu
196,38 Tr
198,03 Tr
197,18 Tr
204,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,18 Tr
5,73 Tr
5,61 Tr
5,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,08 Tr
35,26 Tr
37,74 Tr
40,29 Tr
Chi phí hoạt động
39,37 Tr
40,99 Tr
43,35 Tr
45,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
235,75 Tr
239,02 Tr
240,53 Tr
250,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,21 Tr
45,83 Tr
39,50 Tr
44,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-3,44 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
49,91 Tr
50,03 Tr
42,71 Tr
46,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,91 Tr
48,14 Tr
42,71 Tr
46,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,40 Tr
13,74 Tr
11,74 Tr
12,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,84%
27,46%
27,48%
26,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
36,38 Tr
36,19 Tr
30,97 Tr
33,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,85%
12,70%
11,06%
11,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,60
0,60
0,53
0,57
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,86 Tr
5,81 Tr
3,57 Tr
3,30 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-
-557,00 N
-353,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,85 Tr
5,81 Tr
3,01 Tr
2,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,90 Tr
57,53 Tr
54,08 Tr
58,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google