Finance

Danh sách
Tại sao WPH giảm 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
WPH:BKK
Wattanapat Hospital Trang PCL
5,95 ฿
-2,46%
(-0,15) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WPH...
Mở
6,00 ฿
Cao
6,00 ฿
Thấp
5,85 ฿
Vốn hoá thị trường
4,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
418,61 N
Khối lượng
479,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,89 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
5,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
714,13 Tr
Số nhân viên
533
Mở
6,00 ฿
Cao
6,00 ฿
Thấp
5,85 ฿
Vốn hoá thị trường
4,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
418,61 N
Khối lượng
479,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,89 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
5,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
714,13 Tr
Số nhân viên
533
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wattanapat Hospital Trang PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên533
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
493,62 Tr
642,52 Tr
799,69 Tr
494,96 Tr
Giá vốn hàng bán
367,41 Tr
416,39 Tr
465,88 Tr
387,18 Tr
Chi phí doanh thu
367,41 Tr
416,39 Tr
465,88 Tr
387,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,62 Tr
92,63 Tr
106,23 Tr
82,50 Tr
Chi phí hoạt động
77,62 Tr
92,63 Tr
106,23 Tr
82,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
445,04 Tr
509,02 Tr
572,12 Tr
469,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,58 Tr
133,50 Tr
227,57 Tr
25,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
39,61 Tr
123,68 Tr
219,19 Tr
17,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,61 Tr
123,68 Tr
219,19 Tr
17,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,12 Tr
18,38 Tr
31,18 Tr
435,00 N
Thuế suất hiệu dụng
15,46%
14,86%
14,22%
2,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
33,30 Tr
103,24 Tr
186,25 Tr
19,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,75%
16,07%
23,29%
4,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-8,97 Tr
-9,82 Tr
-8,38 Tr
-8,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,97 Tr
-9,82 Tr
-8,38 Tr
-8,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
88,46 Tr
174,02 Tr
268,50 Tr
68,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,81 Tr
-309,71 N
-66,00 N
58,00 N
Các ứng dụng của Google