Finance

Danh sách
WP:BKK
WP Energy PCL
3,64 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WP...
Mở
3,64 ฿
Cao
3,66 ฿
Thấp
3,64 ฿
Vốn hoá thị trường
1,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
329,11 N
Khối lượng
52,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,94 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,48 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
518,50 Tr
Số nhân viên
388
Mở
3,64 ฿
Cao
3,66 ฿
Thấp
3,64 ฿
Vốn hoá thị trường
1,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
329,11 N
Khối lượng
52,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,94 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,48 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
518,50 Tr
Số nhân viên
388
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về WP Energy PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên388
Ngày thành lập24 thg 11, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,31 T
4,33 T
4,21 T
4,00 T
Giá vốn hàng bán
4,13 T
4,16 T
4,03 T
3,81 T
Chi phí doanh thu
4,13 T
4,16 T
4,03 T
3,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
184,23 Tr
177,09 Tr
182,54 Tr
185,09 Tr
Chi phí hoạt động
184,23 Tr
177,09 Tr
182,54 Tr
185,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,31 T
4,34 T
4,21 T
4,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,51 Tr
-14,82 Tr
-553,12 N
-3,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
61,41 Tr
64,45 Tr
47,92 Tr
61,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,83 Tr
61,92 Tr
55,37 Tr
52,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,83 Tr
49,46 Tr
44,09 Tr
52,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,64 Tr
16,75 Tr
11,05 Tr
11,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,37%
27,05%
19,95%
22,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
38,39 Tr
45,37 Tr
44,41 Tr
40,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,89%
1,05%
1,06%
1,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,72 Tr
1,19 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,07 Tr
-4,98 Tr
-4,46 Tr
-6,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,07 Tr
-2,26 Tr
-3,27 Tr
-6,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
82,91 Tr
71,85 Tr
84,36 Tr
81,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,80 Tr
-12,46 Tr
-11,27 Tr
-2,06 Tr
Các ứng dụng của Google