Finance

Danh sách
Tại sao WOWS giảm 5,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
WOWS:IDX
Ginting Jaya Energi Tbk PT
49,00 IDR
-5,77%
(-3,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:03:07 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WOWS...
Mở
51 IDR
Cao
52 IDR
Thấp
48 IDR
Vốn hoá thị trường
121,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,39 Tr
Khối lượng
4,84 Tr
Chỉ số P/E
8,30
Cao nhất trong 52 tuần
112 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
40 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,48 T
Số nhân viên
31
Mở
51 IDR
Cao
52 IDR
Thấp
48 IDR
Vốn hoá thị trường
121,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,39 Tr
Khối lượng
4,84 Tr
Chỉ số P/E
8,30
Cao nhất trong 52 tuần
112 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
40 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,48 T
Số nhân viên
31
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ginting Jaya Energi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31
Ngày thành lập7 thg 3, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,43 T
60,45 T
63,54 T
54,54 T
Giá vốn hàng bán
44,48 T
43,01 T
49,15 T
44,10 T
Chi phí doanh thu
44,48 T
43,01 T
49,15 T
44,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,01 T
7,03 T
8,88 T
7,27 T
Chi phí hoạt động
7,50 T
7,53 T
9,73 T
8,53 T
Tổng chi phí hoạt động
51,97 T
50,54 T
58,89 T
52,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,46 T
9,91 T
4,65 T
1,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,75 Tr
3,13 T
-34,14 Tr
-1,29 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,53 T
10,55 T
3,25 T
-370,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,53 T
11,74 T
3,25 T
-370,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
353,32 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
3,35%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-2,00
344,19 Tr
749,47 Tr
Thu nhập ròng
1,53 T
10,20 T
3,25 T
-370,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,72%
16,88%
5,12%
-0,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,97 T
-1,31 T
-1,37 T
-989,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,97 T
-1,31 T
-1,37 T
-989,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
485,99 Tr
501,69 Tr
507,25 Tr
506,69 Tr
EBITDA
11,22 T
16,85 T
11,67 T
8,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google