Finance

Danh sách
WOSG:LON
Watches of Switzerland Group PLC
691,50 GBX
-1,00%
(-7,00) 1 ngày
20 thg 10, 11:20:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WOSG...
Mở
681,00 GBX
Cao
704,50 GBX
Thấp
681,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
536,47 N
Khối lượng
72,71 N
Chỉ số P/E
16,25
Cao nhất trong 52 tuần
801,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
368,00 GBX
EPS
0,43 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,30 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
681,00 GBX
Cao
704,50 GBX
Thấp
681,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
536,47 N
Khối lượng
72,71 N
Chỉ số P/E
16,25
Cao nhất trong 52 tuần
801,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
368,00 GBX
EPS
0,43 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,30 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Watches of Switzerland is a British retailer of watches. The company headquarters is in Braunstone, England. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Watches of Switzerland Group PLC
Giám đốc điều hànhBrian Duffy
Số nhân viên2,94 N
Ngày thành lập1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
422,55 Tr
422,55 Tr
491,40 Tr
491,40 Tr
Giá vốn hàng bán
371,70 Tr
371,70 Tr
421,10 Tr
421,10 Tr
Chi phí doanh thu
371,70 Tr
371,70 Tr
421,10 Tr
421,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,60 Tr
11,60 Tr
20,15 Tr
20,15 Tr
Chi phí hoạt động
11,60 Tr
11,60 Tr
20,15 Tr
20,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
383,30 Tr
383,30 Tr
441,25 Tr
441,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,25 Tr
39,25 Tr
50,15 Tr
50,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
30,45 Tr
30,45 Tr
36,30 Tr
36,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,00 Tr
30,00 Tr
41,15 Tr
41,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,25 Tr
8,25 Tr
9,00 Tr
9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,09%
27,09%
24,79%
24,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
22,20 Tr
22,20 Tr
27,20 Tr
27,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,25%
5,25%
5,54%
5,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
450,00 N
450,00 N
400,00 N
400,00 N
Chi phí lãi suất
-9,80 Tr
-9,80 Tr
-9,30 Tr
-9,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,35 Tr
-9,35 Tr
-8,90 Tr
-8,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,65 Tr
49,65 Tr
62,10 Tr
62,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
150,00 N
150,00 N
450,00 N
450,00 N
Các ứng dụng của Google