Finance

Danh sách
WOR:NYSE
Worthington Enterprises, Inc
59,14 US$
-0,67%
(-0,40) 1 ngày
59,14 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 1 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WOR...
Mở
58,85 US$
Cao
59,86 US$
Thấp
58,05 US$
Vốn hoá thị trường
2,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
435,97 N
Khối lượng
238,37 N
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
17,89
Cao nhất trong 52 tuần
67,54 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,01 US$
EPS
3,31 US$
Beta
1,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,93 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
58,85 US$
Cao
59,86 US$
Thấp
58,05 US$
Vốn hoá thị trường
2,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
435,97 N
Khối lượng
238,37 N
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
17,89
Cao nhất trong 52 tuần
67,54 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,01 US$
EPS
3,31 US$
Beta
1,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,93 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Worthington Enterprises, Inc. is an American industrial manufacturing company headquartered in Columbus, Ohio. The company is composed of two business segments, consumer products and building products. Within these segments, the company designs and manufactures pressure vessels such as propane, oxygen and helium tanks, refrigerant and industrial cylinders, camping and residential use cylinders, water system tanks for storage, treatment, heating, expansion and flow control, as well as a variety of retail products under several brand names. Wikipedia
Giới thiệu về Worthington Enterprises, Inc
Giám đốc điều hànhB. Andrew Rose
Số nhân viên4 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chínhColumbus, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho WOR trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho WOR trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 59,14 US$
75,00 US$ (+26,82%)
Trung bình
66,67 US$ (+12,73%)
Thấp nhất
50,00 US$ (-15,45%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Walter Liptak
Seaport Global
Buy
Maintained
75,00 US$
+26,8%
09/24/2026
Brian McNamara
Canaccord Genuity
Buy
Reiterated
75,00 US$
+26,8%
09/24/2026
Susan Maklari
Goldman Sachs
Sell
Maintained
50,00 US$
-15,5%
09/22/2026
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (USD)
0,82 US$ / 0,75 US$
+9,33%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
343,89 Tr / 331,27 Tr
+3,81%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
327,45 Tr
378,68 Tr
371,46 Tr
343,89 Tr
Giá vốn hàng bán
242,82 Tr
267,70 Tr
264,42 Tr
252,99 Tr
Chi phí doanh thu
242,82 Tr
267,70 Tr
264,42 Tr
252,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,72 Tr
75,74 Tr
77,94 Tr
77,16 Tr
Chi phí hoạt động
70,72 Tr
75,74 Tr
77,94 Tr
77,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
313,54 Tr
343,45 Tr
342,35 Tr
330,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,91 Tr
35,23 Tr
29,10 Tr
13,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-195,00 N
-6,92 Tr
1,25 Tr
81,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
35,78 Tr
60,11 Tr
59,77 Tr
55,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,62 Tr
64,14 Tr
65,11 Tr
52,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,75 Tr
14,99 Tr
11,71 Tr
13,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,46%
24,94%
19,59%
23,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
27,33 Tr
45,46 Tr
48,15 Tr
42,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,35%
12,01%
12,96%
12,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,65
0,98
0,97
0,82
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,47 Tr
-1,83 Tr
-3,04 Tr
-2,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,47 Tr
-1,83 Tr
-3,04 Tr
-2,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,67 Tr
49,78 Tr
44,97 Tr
29,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,01 Tr
-17,00 N
295,00 N
-3,97 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google