Finance

Danh sách
Tại sao WOPEF tăng 9,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
WOPEF:OTCMKTS
Woodside Energy Group Ltd
22,75 US$
+9,38%
(+1,95) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WOPEF...
Mở
22,75 US$
Cao
22,75 US$
Thấp
22,75 US$
Vốn hoá thị trường
43,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
253,00
Khối lượng
1,66 N
Cao nhất trong 52 tuần
26,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,00 US$
Beta
0,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
5 N
Mở
22,75 US$
Cao
22,75 US$
Thấp
22,75 US$
Vốn hoá thị trường
43,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
253,00
Khối lượng
1,66 N
Cao nhất trong 52 tuần
26,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,00 US$
Beta
0,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Woodside Energy Group Ltd is an Australian petroleum exploration and production company. Woodside is the operator of oil and gas production in Australia and also Australia's largest independent dedicated oil and gas company. It is a public company listed on the Australian Securities Exchange and has its headquarters in Perth, Western Australia. In the 2025 Forbes Global 2000, Woodside was ranked as the 494th-largest public company in the world. Wikipedia
Giới thiệu về Woodside Energy Group Ltd
Giám đốc điều hànhMeg O’Neill
Số nhân viên4,69 N
Ngày thành lập26 thg 7, 1954
Trụ sở chínhPerth, Tây Úc, Úc
Lĩnh vực-
Trang webwoodside.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,20 T
3,20 T
3,72 T
3,72 T
Giá vốn hàng bán
2,20 T
2,20 T
2,30 T
2,30 T
Chi phí doanh thu
2,20 T
2,20 T
2,30 T
2,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,50 Tr
110,50 Tr
121,00 Tr
121,00 Tr
Chi phí hoạt động
385,50 Tr
385,50 Tr
531,00 Tr
531,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,59 T
2,59 T
2,83 T
2,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
610,00 Tr
610,00 Tr
890,00 Tr
890,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
191,00 Tr
191,00 Tr
123,50 Tr
123,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,05 T
1,05 T
1,02 T
1,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
887,50 Tr
887,50 Tr
1,04 T
1,04 T
Chi phí thuế thu nhập
344,00 Tr
344,00 Tr
181,00 Tr
181,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,84%
32,84%
17,79%
17,79%
Chi phí hoạt động khác
101,00 Tr
101,00 Tr
241,00 Tr
241,00 Tr
Thu nhập ròng
701,00 Tr
701,00 Tr
836,00 Tr
836,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,93%
21,93%
22,45%
22,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
86,50 Tr
86,50 Tr
61,50 Tr
61,50 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-36,00 Tr
-36,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
86,50 Tr
86,50 Tr
25,50 Tr
25,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
45,00 Tr
45,00 Tr
44,50 Tr
44,50 Tr
EBITDA
1,94 T
1,94 T
2,06 T
2,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-94,50 Tr
-94,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google