Finance

Danh sách
WOOD:IDX
Integra Indocabinet Tbk PT
185,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WOOD...
Mở
186 IDR
Cao
186 IDR
Thấp
182 IDR
Vốn hoá thị trường
1,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,68 Tr
Khối lượng
263,10 N
Chỉ số P/E
21,88
Cao nhất trong 52 tuần
525 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
170 IDR
EPS
8 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,44 T
Số nhân viên
1 N
Mở
186 IDR
Cao
186 IDR
Thấp
182 IDR
Vốn hoá thị trường
1,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,68 Tr
Khối lượng
263,10 N
Chỉ số P/E
21,88
Cao nhất trong 52 tuần
525 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
170 IDR
EPS
8 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,44 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Integra Indocabinet Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,42 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
704,80 T
473,88 T
722,40 T
730,17 T
Giá vốn hàng bán
515,24 T
455,34 T
569,92 T
564,84 T
Chi phí doanh thu
515,24 T
455,34 T
569,92 T
564,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,38 T
-7,00 T
71,88 T
66,43 T
Chi phí hoạt động
94,08 T
-27,40 T
72,12 T
66,69 T
Tổng chi phí hoạt động
609,32 T
427,93 T
642,04 T
631,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,48 T
45,95 T
80,36 T
98,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,57 T
-30,71 T
5,34 T
6,82 T
EBT bao gồm các mục bất thường
40,36 T
-46,55 T
38,73 T
52,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,89 T
-45,85 T
39,64 T
52,28 T
Chi phí thuế thu nhập
13,95 T
-2,49 T
10,92 T
13,47 T
Thuế suất hiệu dụng
34,56%
5,36%
28,19%
25,84%
Chi phí hoạt động khác
2,70 T
-20,41 T
241,55 Tr
258,29 Tr
Thu nhập ròng
26,14 T
-35,06 T
28,62 T
35,98 T
Biên lợi nhuận ròng
3,71%
-7,40%
3,96%
4,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,30 T
-
5,96 T
2,51 T
Chi phí lãi suất
-71,40 T
-78,66 T
-54,59 T
-62,66 T
Chi phí lãi suất ròng
-63,09 T
-78,66 T
-48,63 T
-60,15 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
117,13 T
67,60 T
173,27 T
125,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google