Finance

Danh sách
Tại sao WOMF tăng 2,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
WOMF:IDX
Wahana Ottomitra Multiartha Tbk PT
278,00 IDR
+2,21%
(+6,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:36:30 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WOMF...
Mở
272 IDR
Cao
280 IDR
Thấp
270 IDR
Vốn hoá thị trường
967,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
389,70 N
Khối lượng
57,20 N
Cổ tức
4,42%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,26
Cao nhất trong 52 tuần
374 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
216 IDR
EPS
44 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,48 T
Số nhân viên
2 N
Mở
272 IDR
Cao
280 IDR
Thấp
270 IDR
Vốn hoá thị trường
967,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
389,70 N
Khối lượng
57,20 N
Cổ tức
4,42%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,26
Cao nhất trong 52 tuần
374 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
216 IDR
EPS
44 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,48 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wahana Ottomitra Multiartha Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,14 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwom.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
274,56 T
278,38 T
291,10 T
323,06 T
Giá vốn hàng bán
7,56 T
8,10 T
8,08 T
7,86 T
Chi phí doanh thu
7,56 T
8,10 T
8,08 T
7,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
272,49 T
250,05 T
260,28 T
262,79 T
Chi phí hoạt động
239,00 T
219,08 T
241,65 T
228,91 T
Tổng chi phí hoạt động
246,56 T
227,18 T
249,73 T
236,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,00 T
51,20 T
41,37 T
86,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,59 T
-4,68 T
-6,41 T
2,04 T
EBT bao gồm các mục bất thường
25,14 T
47,10 T
35,10 T
89,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,41 T
46,52 T
34,96 T
88,32 T
Chi phí thuế thu nhập
6,46 T
8,01 T
7,98 T
19,62 T
Thuế suất hiệu dụng
25,68%
17,01%
22,75%
21,99%
Chi phí hoạt động khác
-56,40 T
-53,45 T
-41,26 T
-56,45 T
Thu nhập ròng
18,69 T
39,09 T
27,11 T
69,61 T
Biên lợi nhuận ròng
6,81%
14,04%
9,31%
21,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,91 T
22,48 T
22,62 T
22,57 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google