Finance

Danh sách
WOLWF:OTCMKTS
Woolworths
25,14 US$
-1,75%
(-0,45) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WOLWF...
Mở
25,14 US$
Cao
25,14 US$
Thấp
25,14 US$
Vốn hoá thị trường
48,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,00
Khối lượng
294,00
Cao nhất trong 52 tuần
30,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,00 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
209 N
Mở
25,14 US$
Cao
25,14 US$
Thấp
25,14 US$
Vốn hoá thị trường
48,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,00
Khối lượng
294,00
Cao nhất trong 52 tuần
30,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,00 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
209 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Woolworths Group Limited is an Australian multinational retail and financial services company, currently headquartered in Bella Vista, New South Wales, a suburb of Sydney. The group operates the Woolworths supermarket chain in Australia and New Zealand, as well as the smaller Woolworths Metro chain. The group operates the Big W discount department store chain in Australia. In New Zealand, the group operates the SuperValue and FreshChoice supermarkets. The group also owns the Everyday Rewards program, serving both Australia and New Zealand. The company and its operations are named in tribute to the original Woolworth business in the United States, but are unrelated. Wikipedia
Giới thiệu về Woolworths
Giám đốc điều hànhAmanda Bardwell
Số nhân viên209 N
Ngày thành lập1924
Trụ sở chínhBella Vista, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,57 T
18,57 T
17,20 T
17,20 T
Giá vốn hàng bán
13,48 T
13,48 T
12,50 T
12,50 T
Chi phí doanh thu
13,48 T
13,48 T
12,50 T
12,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,66 T
4,66 T
3,69 T
3,69 T
Chi phí hoạt động
4,66 T
4,66 T
4,04 T
4,04 T
Tổng chi phí hoạt động
18,15 T
18,15 T
16,54 T
16,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
420,50 Tr
420,50 Tr
658,50 Tr
658,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
60,50 Tr
60,50 Tr
68,00 Tr
68,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
270,00 Tr
270,00 Tr
519,00 Tr
519,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
270,00 Tr
270,00 Tr
519,00 Tr
519,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,50 Tr
79,50 Tr
133,50 Tr
133,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,44%
29,44%
25,72%
25,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
349,00 Tr
349,00 Tr
Thu nhập ròng
187,00 Tr
187,00 Tr
382,00 Tr
382,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,01%
1,01%
2,22%
2,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,50 Tr
6,50 Tr
9,50 Tr
9,50 Tr
Chi phí lãi suất
-217,50 Tr
-217,50 Tr
-213,00 Tr
-213,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-211,00 Tr
-211,00 Tr
-203,50 Tr
-203,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,19 T
1,19 T
1,14 T
990,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-5,50 Tr
-5,50 Tr
Các ứng dụng của Google