Finance

Danh sách
WOLF:NYSE
Wolfspeed
26,31 US$
-4,08%
(-1,12) 1 ngày
26,11 US$
-0,76% (-0,20)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 1 thg 9, 16:03:47 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WOLF...
Mở
26,13 US$
Cao
26,47 US$
Thấp
25,36 US$
Vốn hoá thị trường
1,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,35 Tr
Khối lượng
5,56 Tr
Chỉ số P/E
233,76
Cao nhất trong 52 tuần
80,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,05 US$
EPS
0,11 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
26,13 US$
Cao
26,47 US$
Thấp
25,36 US$
Vốn hoá thị trường
1,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,35 Tr
Khối lượng
5,56 Tr
Chỉ số P/E
233,76
Cao nhất trong 52 tuần
80,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,05 US$
EPS
0,11 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Hồ sơ
Wolfspeed, Inc. is an American developer and manufacturer of wide-bandgap semiconductors, focused on silicon carbide materials and devices for power applications such as transportation, power supplies, power inverters, and wireless systems. The company was formerly named Cree, Inc. Wikipedia
Giới thiệu về Wolfspeed
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,37 N
Ngày thành lập14 thg 7, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwolfspeed.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho WOLF trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho WOLF trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 26,31 US$
30,00 US$ (+14,03%)
Trung bình
27,50 US$ (+4,52%)
Thấp nhất
25,00 US$ (-4,98%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Christopher Rolland
Susquehanna
Hold
Reiterated
30,00 US$
+14%
08/20/2026
Joshua Buchalter
TD Cowen
Hold
Initiated
25,00 US$
-5%
08/20/2026
Harsh Kumar
Piper Sandler
Buy
Reiterated
20,00 US$
-24%
02/05/2026
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (USD)
-2,26 US$ / -1,46 US$
-54,27%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
149,60 Tr / 150,00 Tr
-0,27%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
196,80 Tr
168,50 Tr
150,20 Tr
149,60 Tr
Giá vốn hàng bán
255,80 Tr
246,80 Tr
190,20 Tr
142,00 Tr
Chi phí doanh thu
255,80 Tr
246,80 Tr
190,20 Tr
142,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,70 Tr
24,90 Tr
27,20 Tr
27,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,90 Tr
29,40 Tr
37,00 Tr
37,30 Tr
Chi phí hoạt động
72,50 Tr
54,80 Tr
68,10 Tr
54,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
328,30 Tr
301,60 Tr
258,30 Tr
196,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-131,50 Tr
-133,10 Tr
-108,10 Tr
-47,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,80 Tr
57,40 Tr
28,10 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-643,50 Tr
917,90 Tr
-120,20 Tr
-144,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-138,10 Tr
-124,10 Tr
-121,20 Tr
-76,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
100,00 N
4,70 Tr
-300,00 N
500,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,02%
0,51%
0,25%
-0,35%
Chi phí hoạt động khác
2,90 Tr
500,00 N
3,90 Tr
-10,30 Tr
Thu nhập ròng
-643,60 Tr
913,20 Tr
-119,90 Tr
-145,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-327,03%
541,96%
-79,83%
-97,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,55
-6,11
-3,26
-2,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,90 Tr
9,60 Tr
10,90 Tr
9,80 Tr
Chi phí lãi suất
-700,00 N
-58,00 Tr
-52,10 Tr
-39,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,20 Tr
-48,40 Tr
-41,20 Tr
-30,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-67,80 Tr
-106,10 Tr
-87,60 Tr
-26,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,50 Tr
-1,30 Tr
1,30 Tr
-2,30 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google