Finance

Danh sách
WOLF:NYSE
Wolfspeed
23,89 US$
-7,97%
(-2,07) 1 ngày
24 thg 7, 10:17:13 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WOLF...
Mở
25,61 US$
Cao
25,78 US$
Thấp
23,89 US$
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,99 Tr
Khối lượng
712,99 N
Chỉ số P/E
1,01
Cao nhất trong 52 tuần
80,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,05 US$
EPS
23,57 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,97 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
25,61 US$
Cao
25,78 US$
Thấp
23,89 US$
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,99 Tr
Khối lượng
712,99 N
Chỉ số P/E
1,01
Cao nhất trong 52 tuần
80,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,05 US$
EPS
23,57 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,97 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Wolfspeed, Inc. is an American developer and manufacturer of wide-bandgap semiconductors, focused on silicon carbide materials and devices for power applications such as transportation, power supplies, power inverters, and wireless systems. The company was formerly named Cree, Inc. Wikipedia
Giới thiệu về Wolfspeed
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,43 N
Ngày thành lập14 thg 7, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwolfspeed.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho WOLF trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho WOLF trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 23,89 US$
30,00 US$ (+25,58%)
Trung bình
30,00 US$ (+25,58%)
Thấp nhất
30,00 US$ (+25,58%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Christopher Rolland
Susquehanna
Hold
Maintained
30,00 US$
+25,6%
07/21/2026
Harsh Kumar
Piper Sandler
Buy
Reiterated
20,00 US$
-16,3%
02/05/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (USD)
-3,26 US$ / -3,78 US$
+13,76%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
150,20 Tr / 150,00 Tr
+0,13%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
197,00 Tr
196,80 Tr
168,50 Tr
150,20 Tr
Giá vốn hàng bán
125,60 Tr
255,80 Tr
246,80 Tr
190,20 Tr
Chi phí doanh thu
125,60 Tr
255,80 Tr
246,80 Tr
190,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,60 Tr
31,70 Tr
24,90 Tr
27,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,10 Tr
37,90 Tr
29,40 Tr
37,00 Tr
Chi phí hoạt động
103,40 Tr
72,50 Tr
54,80 Tr
68,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
229,00 Tr
328,30 Tr
301,60 Tr
258,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-32,00 Tr
-131,50 Tr
-133,10 Tr
-108,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,50 Tr
-14,80 Tr
57,40 Tr
28,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-679,40 Tr
-643,50 Tr
917,90 Tr
-120,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-86,30 Tr
-138,10 Tr
-124,10 Tr
-121,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-10,10 Tr
100,00 N
4,70 Tr
-300,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,49%
-0,02%
0,51%
0,25%
Chi phí hoạt động khác
30,60 Tr
2,90 Tr
500,00 N
3,90 Tr
Thu nhập ròng
-669,30 Tr
-643,60 Tr
913,20 Tr
-119,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-339,75%
-327,03%
541,96%
-79,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-92,19
-0,55
-6,11
-3,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
8,90 Tr
9,60 Tr
10,90 Tr
Chi phí lãi suất
-84,80 Tr
-700,00 N
-58,00 Tr
-52,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-75,80 Tr
8,20 Tr
-48,40 Tr
-41,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-900,00 N
-
-
-
EBITDA
21,80 Tr
-67,80 Tr
-106,10 Tr
-87,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-172,70 Tr
-5,50 Tr
-1,30 Tr
1,30 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search