Finance

Danh sách
WOL:VIE
Wolford AG
2,24 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WOL...
Mở
2,24 €
Cao
2,24 €
Thấp
2,24 €
Vốn hoá thị trường
32,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
903,00
Khối lượng
2,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 €
EPS
-2,74 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,87 Tr
Số nhân viên
603
Mở
2,24 €
Cao
2,24 €
Thấp
2,24 €
Vốn hoá thị trường
32,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
903,00
Khối lượng
2,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 €
EPS
-2,74 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,87 Tr
Số nhân viên
603
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wolford, headquartered in Bregenz on Lake Constance in Austria, is a textile manufacturer of tights, bodysuits and underwear, as well as women's clothing and accessories. Wolford has 16 subsidiaries and markets its products in approx. 60 countries through more than 260 own and partner-operated retail-stores, 3,000 trading partners and 17 online stores. Listed on the Vienna Stock Exchange since 1995, in the fiscal year 2018/19 the company generated revenues of 137.22 million euros. Wolford has approximately 1,347 employees. The company is known for its seamless products such as tights, but also for its co-operations with photographers such as Helmut Newton, Howard Schatz, Ellen von Unwerth, Jean Baptiste Mondino and Rankin. For its collections, Wolford has co-operated with designers such as Karl Lagerfeld and Vivienne Westwood. Wikipedia
Giới thiệu về Wolford AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên603
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,30 Tr
21,30 Tr
15,51 Tr
15,51 Tr
Giá vốn hàng bán
4,44 Tr
4,44 Tr
2,34 Tr
2,34 Tr
Chi phí doanh thu
4,44 Tr
4,44 Tr
2,34 Tr
2,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,69 Tr
12,69 Tr
9,27 Tr
9,27 Tr
Chi phí hoạt động
22,71 Tr
22,71 Tr
19,05 Tr
19,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,15 Tr
27,15 Tr
21,39 Tr
21,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,85 Tr
-5,85 Tr
-5,88 Tr
-5,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,98 Tr
1,98 Tr
557,00 N
557,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,63 Tr
-11,63 Tr
-8,40 Tr
-8,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,21 Tr
-10,21 Tr
-8,40 Tr
-8,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
169,50 N
169,50 N
51,00 N
51,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,46%
-1,46%
-0,61%
-0,61%
Chi phí hoạt động khác
7,28 Tr
7,28 Tr
7,38 Tr
7,38 Tr
Thu nhập ròng
-11,80 Tr
-11,80 Tr
-8,45 Tr
-8,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-55,40%
-55,40%
-54,50%
-54,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 N
8,00 N
6,00 N
6,00 N
Chi phí lãi suất
-3,40 Tr
-3,40 Tr
-3,76 Tr
-3,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,39 Tr
-3,39 Tr
-3,76 Tr
-3,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,52 Tr
2,52 Tr
2,17 Tr
2,17 Tr
EBITDA
-4,66 Tr
-5,34 Tr
-3,71 Tr
-3,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
43,00 N
43,00 N
-5,50 N
-5,50 N
Các ứng dụng của Google